Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Sicken

Nghe phát âm

Mục lục

/sikən/

Thông dụng

Nội động từ

Cảm thấy ốm, có triệu chứng ốm, bắt đầu ốm
to be sickening for the flue
thấy người khó chịu muốn cúm
Thấy mệt mỏi, thấy chán nản, thất vọng

Ngoại động từ

Ghê tởm, làm cho kinh tởm
cruelty sickens most of us
sự độc ác làm cho phần lớn chúng ta kinh tởm
sicken of something
trở nên chán ngán, kinh tởm cái gì

Hình Thái Từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
affect , afflict , derange , disgust , disorder , gross out , nauseate , offend , reluct , repel , repulse , turn , turn one’s stomach , unhinge , unsettle , upset , catch , develop , get , take , revolt , decay , languish , pall , shock , surfeit

Từ trái nghĩa

verb
cure , heal , help , make well , mend

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, sicken of something, trở nên chán ngán, kinh tởm cái gì

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top