Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Whoop

Mục lục

/wu:p/

Thông dụng

Thán từ

Húp! (tiếng thúc ngựa)

Danh từ

Tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo
whoops of joy
những tiếng reo mừng
Tiếng ho khúc khắc

Nội động từ

Kêu, la, reo, hò reo
Ho khúc khắc
to whoop for
hoan hô
to whoop it up for
(thông tục) vỗ tay hoan nghênh

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Y học

tiếng khúc khắc thở

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun, verb
bellow , boo , cheer , cry , cry out , holler , hoot , howl , jeer , scream , shout , shriek , squawk , yell
verb
bawl , bellow , bluster , call , clamor , cry , halloo , holler , shout , vociferate , yawp , yell

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top