Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Occupied

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to take or fill up (space, time, etc.)
I occupied my evenings reading novels.
to engage or employ the mind, energy, or attention of
Occupy the children with a game while I prepare dinner.
to be a resident or tenant of; dwell in
We occupied the same house for 20 years.
to take possession and control of (a place), as by military invasion.
to hold (a position, office, etc.).

Verb (used without object)

to take or hold possession.

Antonyms

adjective
idle , inactive , not busy , unoccupied , empty , free , uninhabited , vacant

Synonyms

adjective
active , clocked up , employed , engaged , engrossed , head over heels * , tied up , too much on plate , workingnotes:occupied means in use or seized and controlled as by military invasion; preoccupied means deeply absorbed in thought or having compulsive concern with something , busy , full , leased , lived-in , peopled , populated , populous , rented , settled , taken , unavailable , utilizednotes:occupied means in use or seized and controlled as by military invasion; preoccupied means deeply absorbed in thought or having compulsive concern with something , absorbed , inhabited , in use

Các từ tiếp theo

  • Occupier

    to take or fill up (space, time, etc.), to engage or employ the mind, energy, or attention of, to be a resident or tenant of; dwell in, to take possession...
  • Occupy

    to take or fill up (space, time, etc.), to engage or employ the mind, energy, or attention of, to be a resident or tenant of; dwell in, to take possession...
  • Occur

    to happen; take place; come to pass, to be met with or found; present itself; appear., to suggest itself in thought; come to mind (usually fol. by to ),...
  • Occurrence

    the action, fact, or instance of occurring., something that happens; event; incident, noun, we were delayed by several unexpected occurrences ., accident...
  • Ocean

    the vast body of salt water that covers almost three fourths of the earth's surface., any of the geographical divisions of this body, commonly given as...
  • Ocean-going

    (of a ship) designed and equipped to travel on the open sea., noting or pertaining to sea transportation, oceangoing traffic .
  • Ocean liner

    an oceangoing passenger ship, operating either as one unit of a regular scheduled service or as a cruise ship., noun, cruise ship , floating hotel , floating...
  • Oceanian

    the islands of the central and s pacific, including micronesia, melanesia, polynesia, and traditionally australasia. 23,400,000; ab. 3,450,000 sq. mi....
  • Oceanic

    of, living in, or produced by the ocean, of or pertaining to the region of water lying above the bathyal, abyssal, and hadal zones of the sea bottom. compare...
  • Oceanid

    any of the daughters of oceanus and tethys; a sea nymph.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top