Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Revise

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to amend or alter
to revise one's opinion.
to alter something already written or printed, in order to make corrections, improve, or update
to revise a manuscript.
British . to review (previously studied materials) in preparation for an examination.

Noun

an act of revising.
a revised form of something; revision.
Printing . a proof sheet taken after alterations have been made, for further examination or correction.

Synonyms

verb
alter , amend , blue-pencil * , change , clean up , compare , cut , debug , develop , emend , go over , improve , launder , look over , modify , overhaul , perfect , polish , recalibrate , recast , reconsider , redo , redraft , redraw , reexamine , rehash , reorganize , restyle , revamp , review , rework , rewrite , run through , scan , scrub , scrutinize , study , tighten , update , upgrade , emendate , correct , edit , rearrange , redact , reform , renovate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to revise or reestimate the value of, to value again., efforts to revalue the dollar .
  • to put into suitable literary form; revise; edit., to draw up or frame (a statement, proclamation, etc.).
  • to put into suitable literary form; revise; edit., to draw up or frame (a statement, proclamation, etc.).
  • to put into suitable literary form; revise; edit., to draw up or frame (a statement, proclamation, etc.).
  • visit again; "we revisited rome after 25 years", to revise. [obs.] --ld. berners., verb, come back , go back
  • to alter, abridge, or cancel with or as with a pencil that has blue lead, as in editing a manuscript., verb, abridge , alter , condense , cut , delete , edit , revise
  • of; direct the editorial policies of., to collect, prepare, and arrange (materials) for publication., to revise or correct, as a manuscript., to expunge; eliminate...
  • of; direct the editorial policies of., to collect, prepare, and arrange (materials) for publication., to revise or correct, as a manuscript., to expunge; eliminate...
  • , make mistake , worsen, alter , amend , better , edit , emendate , improve , polish , rectify , redact , retouch , revise , right , touch upnotes:when you amend a text ,...
  • to do again; repeat., to revise or reconstruct, to redecorate or remodel; renovate, the act

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top