Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Captious

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Xảo trá, nguỵ biện; tìm cách đưa vào tròng (lý luận)
Hay bắt bẻ, hay bắt lỗi, hay xoi mói

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
acrimonious , cantankerous , carping , caviling , cavillous , censorious , contrary , crabby , cross , demanding , deprecating , disparaging , exacting , exceptive , fault-finding , finicky , hypercritical , irritable , nagging , nit-picking , overcritical , peevish , perverse , petulant , sarcastic , severe , testy , touchy , faultfinding , capricious , crafty , critical , cynical , fretful , insidious , irascible , mean , ornery

Từ trái nghĩa

adjective
commendatory , complimentary , encouraging , flattering , laudatory , praising

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸ouvə´kritikl /, Tính từ: quá khe khắt, Từ đồng nghĩa: adjective, captious , carping , censorious , faultfinding , hypercritical
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, bad-tempered , captious...
  • / ´fɔ:lt¸faindiη /, danh từ, sự bắt bẻ, sự chê trách; sự bới móc
  • lý sự cùn, sự nguỵ biện, Từ đồng nghĩa: adjective, captious , casuistic , caviling , elusive , evasive...

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top