Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Captivate

Nghe phát âm


Mục lục

/'kæptiveit /

Thông dụng

Ngoại động từ

Làm say đắm, quyến rũ

hình thái từ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
allure , beguile , bewitch , charm , dazzle , delight , draw , enamour , enrapture , enslave , ensnare , entertain , enthrall , entrance , fascinate , gratify , grip , hold , hook , hypnotize , infatuate , intrigue , lure , magnetize , make a hit with , mesmerize , please , rope in , seduce , spellbind , sweep off one’s feet , take , turn one on , vamp , wile , win , enchant , amuse , attract , capture , catch , elate , enamor , ensorcel , excite , influence , overtake , satisfy , subdue , transport , woo

Từ trái nghĩa

verb
disgust , disillusion , offend , repel , repulse

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • /, Ngoại động từ: thôi miên (ai), Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, anesthetize , bring under control , captivate...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top