Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Elegant

Nghe phát âm

Mục lục

/´eligənt/

Thông dụng

Tính từ

Thanh lịch, tao nhã, đoan trang, thanh thoát, thùy mị

Danh từ

Người thanh lịch, người tao nhã

Chuyên ngành

Toán & tin

tao nhã

Kỹ thuật chung

nhã nhặn
phong nhã

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
affected , appropriate , apt , aristocratic , artistic , august , chic , choice , classic , clever , comely , courtly , cultivated , cultured , dainty , delicate , dignified , effective , exquisite , fancy , fashionable , fine , genteel , graceful , grand , handsome , ingenious , luxurious , majestic , modish , neat , nice , noble , opulent , ornamented , ornate , ostentatious , overdone , polished , rare , recherch

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • lập trình elegant, lập trình khéo léo,
  • , Từ đồng nghĩa: adjective, adroit , agile , dainty , delicate , elastic , elegant , flowing , limber...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top