Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Ornate

Nghe phát âm

Mục lục

/ɔ:´neit/

Thông dụng

Tính từ

Trang trí công phu, trang sức lộng lẫy
ornate carvings in a church
những chạm khắc được trang hoàng lộng lẫy trong nhà thờ
Hoa mỹ (văn)
an ornate style
một văn phong hoa mỹ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adorned , aureate , baroque , beautiful , bedecked , bright , brilliant , busy , colored , convoluted , dazzling , elaborate , elegant , embroidered , fancy , fine , flamboyant , flashy , flaunting , florid , flowery , fussy , gaudy , gilded , glamorous , glitzy , glossy , high-wrought , jeweled , lavish , luscious , magnificent , meretricious , opulent , ornamented , ostentatious , overdone , overelaborate , pretentious , resplendent , rich , rococo , showy , sparkling , splashy , sumptuous , superficial , tawdry , variegated , bombastic , cantankerous , contrary , decorated , embellished , irritable , lush , luxurious , mean , ornery , stubborn

Từ trái nghĩa

adjective
plain , simple

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top