Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Inconvenient

Nghe phát âm

Mục lục

/¸inkən´vi:njənt/

Thông dụng

Tính từ

Bất tiện, thiếu tiện nghi, phiền phức
if not inconvenient to you
nếu không có gì phiền anh, nếu không có gì bất tiện cho anh


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
annoying , awkward , cumbersome , detrimental , difficult , disadvantageous , discommoding , discommodious , disturbing , embarrassing , incommodious , inexpedient , inopportune , pestiferous , prejudicial , remote , tiresome , troublesome , unhandy , unmanageable , unseasonable , unsuitable , untimely , unwieldy , vexatious , inaccessible , ill-timed , burdensome , inappropriate , unreasonable , untoward

Từ trái nghĩa

adjective
aiding , beneficial , convenient , helpful

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top