Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Disturbing

Nghe phát âm

Mục lục

/dis´tə:biη/

Kỹ thuật chung

nhiễu loạn
disturbing force
lực nhiễu loạn
làm xáo trộn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
upsetting , distressing , troubling , perturbing , bothersome , irksome , unpleasant , provoking , annoying , alarming , unsettling , painful , discomforting , foreboding , consequential , aggravating , disagreeable , troublesome , onerous , worrisome , burdensome , trying , vexing , worrying , frightening , startling , perplexing , threatening , laborious , difficult , severe , hard , toilsome , tiresome , inconvenient , discouraging , pessimistic , gloomy , uncertain , disconcerting , discomposing , dismaying , depressing , irritating , harassing , sinister , creepy , prophetic , impeding , discommoding , embarrassing , agitating , wearisome , ominous , disquieting , disruptive , distressful , intrusive , troublous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´ægə¸naiziη /, Tính từ: gây đau đớn, gây khổ sở
  • / dis´tə:biη /, Kỹ thuật chung: nhiễu loạn, làm

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top