Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Marked

Nghe phát âm

Mục lục

/ma:kt/

Thông dụng

Tính từ

Rõ ràng, rõ rệt
a marked difference
một sự khác nhau rõ rệt

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

được khắc độ

Kỹ thuật chung

được đánh dấu
unambiguously marked
được đánh dấu nhập nhằng
được đóng nhãn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
arresting , clear , considerable , conspicuous , decided , distinct , evident , manifest , notable , noted , noticeable , outstanding , patent , pointed , prominent , pronounced , remarkable , salient , signal , striking , bold , eye-catching , observable , apparent , branded , designated , destined , emphasized , fated , identified , obvious , stained , tabbed , traced

Từ trái nghĩa

adjective
ambiguous , obscure , unapparent , unnoticeable , vague

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´pɔki /, như pock-marked,
  • vùng đã đánh dấu, marked section declaration, khai báo vùng đã đánh dấu
  • Từ đồng nghĩa: adjective, marked

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top