Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Obey

Nghe phát âm

Mục lục

/o'bei/

Thông dụng

Động từ

Vâng lời, tuân theo, tuân lệnh
obey order
tuân theo mệnh lệnh
obey the law
tuân theo pháp luật
Soldiers are trained to obey without question
binh lính được huấn luyện để tuân theo không bàn cãi

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

tuân theo; (máy tính ) hoàn thành (lệnh)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
abide by , accede , accept , accord , acquiesce , act upon , adhere to , agree , answer , assent , be loyal to , be ruled by , bow to , carry out , comply , concur , discharge , do as one says , do one’s bidding , do one’s duty , do what is expected , do what one is told , embrace , execute , follow , fulfill , get in line , give way , heed , hold fast , keep , knuckle under * , live by , mind , observe , perform , play second fiddle , respond , serve , submit , surrender , take orders , toe the line * , adhere , conform , regard , respect , submit to , yield

Từ trái nghĩa

verb
disobey , mutiny , rebel

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top