Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Unison

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

coincidence in pitch of two or more musical tones, voices, etc.
the musical interval of a perfect prime.
the performance of musical parts at the same pitch or at the octave.
a sounding together in octaves, esp. of male and female voices or of higher and lower instruments of the same class.
a process in which all elements behave in the same way at the same time; simultaneous or synchronous parallel action
to march in unison.

Idiom

in unison
in perfect accord; corresponding exactly
My feelings on the subject are in unison with yours.

Antonyms

noun
discord , disharmony

Synonyms

noun
accord , accordance , agreement , alliance , community , concert , concord , concordance , conjunction , consent , consonance , cooperation , federation , league , reciprocity , sympathy , unanimity , union , unity , concordant , consonant , harmony , together

Các từ tiếp theo

  • Unit

    a single thing or person., any group of things or persons regarded as an entity, one of the individuals or groups that together constitute a whole; one...
  • Unitarian

    a person who maintains that god is one being, rejecting the doctrine of the trinity., ( initial capital letter ) a member of a liberal religious denomination...
  • Unitarianism

    the beliefs, principles, and practices of unitarians. compare unitarian universalism ., ( lowercase ) any system advocating unity or centralization, as...
  • Unite

    to join, combine, or incorporate so as to form a single whole or unit., to cause to adhere, to cause to be in a state of mutual sympathy, or to have a...
  • United

    made into or caused to act as a single entity, formed or produced by the uniting of things or persons, agreed; in harmony., adjective, adjective, a united...
  • Unitedly

    made into or caused to act as a single entity, formed or produced by the uniting of things or persons, agreed; in harmony., a united front ., a united...
  • Unity

    the state of being one; oneness., a whole or totality as combining all its parts into one., the state or fact of being united or combined into one, as...
  • Univalent

    chemistry . having a valence of one; monovalent., genetics . (of a chromosome) single; unpaired; not possessing or joining its homologous chromosome in...
  • Universal

    of, pertaining to, or characteristic of all or the whole, applicable everywhere or in all cases; general, affecting, concerning, or involving all, used...
  • Universalise

    to make universal.
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top