Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Astute

Nghe phát âm

Mục lục

/əs´tju:t/

Thông dụng

Tính từ

Sắc sảo, tinh khôn
Láu, tinh ranh, mánh khoé

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adroit , brainy , bright , calculating , canny , clever , crafty , discerning , foxy , insightful , intelligent , keen , knowing , not born yesterday * , on the ball * , perspicacious , quick on the uptake , sagacious , savvy , sharp , sharp as a tack , shrewd , sly , cagey , slick , smart , wise , acute , cunning , quick , skilled , wily

Từ trái nghĩa

adjective
asinine , idiotic , ignorant , imbecile , obtuse , shallow , stupid , thick , unintelligent

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • thương xót, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, astute , bullheaded...
  • / ´insaitful /, tính từ, sâu sắc, sáng suốt, Từ đồng nghĩa: adjective, alert , astute
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ
  • /, Tính từ: khôn khéo, khôn ngoan, Từ đồng nghĩa: adjective, acute , astucious , astute
  • / ´waili /, Tính từ: xảo trá, quỷ quyệt, lắm mưu,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top