Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Cunning

Nghe phát âm

Mục lục

/´kʌniη/

Thông dụng

Danh từ

Sự xảo quyệt, sự xảo trá, sự gian giảo, sự láu cá, sự ranh vặt, sự khôn vặt
(từ cổ,nghĩa cổ) sự khéo léo, sự khéo tay

Tính từ

Xảo quyệt, xảo trá, gian giảo, láu cá, ranh vặt, khôn vặt
a cunning trick
trò láu cá, thủ đoạn xảo quyệt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) xinh xắn, đáng yêu, duyên dáng; quyến rũ
a cunning smile
nụ cười duyên dáng
(từ cổ,nghĩa cổ) khéo léo, khéo tay
a cunning workman
người thợ khéo tay


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
acute , artful , astute , cagey , canny , crafty , crazy like fox , deep , fancy footwork , foxy , guileful , insidious , keen , knowing , machiavellian , sharp , shifty , shrewd , slick , slippery , sly , sly boots , smart , smarts , smooth , street-smart , streetwise , subtle , tricky , wary , wily , able , adroit , clever , crackerjack * , deft , dexterous , ingenious , intelligent , masterful , skillful , slighty , well-laid , well-planned , scheming , arch , art , artistic , callid , chicanery , curious , daedalian , deceit , deceitful , deceptive , designing , devious , dextrous , diplomatic , disingenuous , duplicitous , expedient , finesse , guile , imaginative , intriguing , parlous , pretty , sagacious , savvy , sleight , unscrupulous , wile , wiles
noun
artfulness , artifice , craft , craftiness , foxiness , guile , slyness , wiliness , deceitfulness , deception , double-dealing , duplicity , shiftiness

Từ trái nghĩa

adjective
gullible , kind , naive , shy , unclever , unimaginative

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, you cunning bleeder !, đồ xảo quyệt! quân xảo trá!
  • / ´fɔksinis /, danh từ, tính xảo quyệt, tính láu cá, Từ đồng nghĩa: noun, artfulness , artifice , craft , craftiness , cunning , guile , slyness , wiliness
  • , sự khéo léo, Từ đồng nghĩa: noun, artifice , craft , craftiness , cunning , foxiness , guile , slyness , wiliness
  • xảo trá, Từ đồng nghĩa: noun, artfulness , artifice , craft , cunning , foxiness , guile , slyness , wiliness , chicanery...
  • , sự lừa đảo, sự lừa gạt, Từ đồng nghĩa: noun, cunning , deception , double-dealing , duplicity , guile , shiftiness...
  • / ´gailful /, tính từ, lắm mưu mẹo, lừa gạt, xảo trá, Từ đồng nghĩa: adjective, crafty , cunning
  • / ´rougiʃ /, Tính từ: xỏ lá; gian giáo; tinh nghịch,
  • / ´wailinis /, Danh từ: tính xảo trá, tính quỷ quyệt,
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, arch , artful , astute , cagey , crazy like a fox , crooked , cunning , deceitful , deceptive...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top