Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Intelligent

Nghe phát âm

Mục lục

/in'teliʤənt/

Thông dụng

Tính từ

Thông minh, sáng dạ
Nhanh trí
Biết
to be intelligent of something
biết cái gì

Chuyên ngành

Toán & tin

thông minh

Kỹ thuật chung

trí tuệ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
able , acute , alert , alive , all there , apt , astute , brainy * , bright , brilliant , calculating , capable , clever , comprehending , creative , deep * , discerning , enlightened , exceptional , highbrow * , imaginative , ingenious , instructed , inventive , keen , knowing , knowledgeable , original , penetrating , perceptive , perspicacious , profound , quick , quick-witted , rational , ready , reasonable , resourceful , responsible , sage , sharp , smart , thinking , together * , understanding , well-informed , whiz * , wise , witty , intellectual , sharp-witted , consequent , cognizant , logical , sensible

Từ trái nghĩa

adjective
foolish , idiotic , imbecile , stupid , unintelligent

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • đầu cuối thông minh, intelligent terminal (it), thiết bị đầu cuối thông minh, intelligent terminal transfer protocol (ittp), giao thức chuyển tải đầu cuối thông minh
  • máy dán nhãn, máy tạo đai nhãn, intelligent labeling machine, máy dán nhãn thông minh
  • nút cuối, nút ngoại vi, mấu neo, intelligent peripheral node (ipn), nút ngoại vi thông minh
  • Idioms: to be intelligent of a fact, thông thạo việc gì, biết rõ việc gì
  • máy dán nhãn, máy tạo đai nhãn, intelligent labelling machine, máy dán nhãn thông minh, semiautomatic labelling machine, máy dán nhãn bán tự động
  • >: adjective, alert , astute , awake , aware , brainy , conscious , cute , discerning , ear to the ground , intelligent , intuitive , keen , knowing...
  • >: thông minh, lanh lợi, nhanh trí; tỉnh táo, Từ đồng nghĩa: adjective, alert , bright , intelligent , keen...
  • cột vô lăng điều khiển, bàn giao tiếp điều khiển, bàn điều khiển, cần điều khiển, cần lái, đài kiểm soát, intelligent
  • tế: thẻ mua chịu, thẻ tín dụng, credit card sale, bán theo thẻ tín dụng, credit-card number, số thẻ tín dụng, intelligent...
  • bộ xử lý mạng, front end network processor (fnp), bộ xử lý mạng phía trước, intelligent

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top