Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Burnish

Nghe phát âm

Mục lục

/'bə:ni∫/

Thông dụng

Danh từ

Sự đánh bóng (đồ vàng bạc)
Nước bóng

Chuyên ngành

Cơ khí & công trình

miết bóng

Xây dựng

lấy mầu

Kỹ thuật chung

đánh bóng
độ bóng
ánh (thép)
nhuộm đen
sự đánh bóng

Giải thích EN: To rub a surface with pressure, usually by means of a special tool and lubricant, to obtain a smooth, polished finish.

Giải thích VN: Dùng lực cọ lên một bề mặt, thường với một dụng cụ đặc biệt và dầu nhờn để có được một bề mặt nhẵn và bóng.

sự mài bóng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
buff , furbish , glance , glaze , gloss , luster , patina , put on a finish , rub , sheen , shine , smooth , wax , polish , sleek , brighten
noun
glaze , luster , polish , sheen , shine , sleekness

Từ trái nghĩa

verb
dull , tarnish

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals I

441 lượt xem

The Baby's Room

1.409 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Plants and Trees

600 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Pleasure Boating

184 lượt xem

The Supermarket

1.145 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem

Occupations III

194 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
  • 23/12/21 08:26:49
    Các bác cho em hỏi, trong cái máy cắt vải có các bộ phận như "blades, sharpening bands, bristle blocks" thì cái bristle block tiếng Việt gọi là cái gì vậy ạ?
    http://vietnamese.autocutterparts.com/sale-8452964-92911001-black-bristle-block-for-gerber-gt7250-xlc7000-paragon-cutter-parts.html
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 23/12/21 04:32:37
    • Phạm Thùy Dương
      0 · 23/12/21 05:50:09
Loading...
Top