Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Elemental

Nghe phát âm

Mục lục

/¸eli´mentl/

Thông dụng

Tính từ

Mạnh mẽ, mãnh liệt
Căn bản, cơ bản

Chuyên ngành

Điện lạnh

sơ đẳng

Kỹ thuật chung

cơ sở
nguyên chất
nguyên tố
sơ cấp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
basic , elementary , essential , fundamental , primitive , ultimate , underlying , built-in , congenital , connatural , inborn , inbred , indigenous , indwelling , ingrained , inherent , innate , intrinsic , native , natural , constituent , primordial , rudimental

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • dòng, Từ đồng nghĩa: adjective, built-in , congenital , connatural , elemental , inborn , indigenous , indwelling...
  • ( + to), cùng loại; cùng bản chất, Từ đồng nghĩa: adjective, built-in , congenital , elemental...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top