Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Innate

Nghe phát âm

Mục lục

/¸in´neit/

Thông dụng

Tính từ

Bẩm sinh
innate malformation
dị tật bẩm sinh


Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

bẩm sinh

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
congenital , connate , connatural , constitutional , deep-seated , elemental , essential , hereditary , inborn , inbred , indigenous , ingrained , inherent , instinctive , intrinsic , intuitive , natural , normal , regular , standard , typical , unacquired , inherited , native , built-in , indwelling , born , endogenous , idiopathic , internal

Từ trái nghĩa

adjective
acquired , extrinsic , learned

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • danh từ, trí tuệ bẩm sinh, Từ đồng nghĩa: noun, commonsense , faculties , innate common sense , intellectual gifts , nous , senses , wits
  • khắp nơi ( chúa), Từ đồng nghĩa: adjective, intrinsic , inborn , indwelling , inherent , innate...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top