Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Underlying

Mục lục

/ˈʌndərˌlaɪɪŋ/

Thông dụng

Tính từ

Nằm dưới, ở dưới
(nghĩa bóng) cơ bản, nằm ở cơ sở
underlying principles
những nguyên lý cơ bản
(pháp lý) ưu tiên; ưu đãi
underlying right
quyền ưu tiên

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

nằm dưới
underlying bed
lớp nằm dưới vỉa lót
underlying bedrock
đá gốc nằm dưới
underlying kast
cactơ nằm dưới
underlying strata
vỉa địa chất nằm dưới
dưới mặt đất
móng
tầng dưới

Kinh tế

cấp dưới
underlying debt
nợ của cấp dưới
hữu quan
underlying security
chứng khoán hữu quan
phụ thuộc
không thể thấy một cách rõ ràng, nhưng giải thích cái đang xảy ran

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
basal , basic , bottom , bottom-line , cardinal , concealed , critical , crucial , elemental , elementary , essential , hidden , indispensable , intrinsic , lurking , necessary , needful , nitty-gritty * , nub , primary , prime , primitive , radical , root , substratal , veiled , vital , foundational , fundamental , original , ultimate , beneath , implicit , innate , latent , subjacent , substantive , substrative , underneath

Từ trái nghĩa

adjective
secondary

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hợp đồng kỳ hạn, underlying futures contract, hợp đồng kỳ hạn cơ sở
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, thành hệ, tầng, vỉa, underlying strate, tầng đá lót
  • ´deiʃənəl /, Kỹ thuật chung: nền tảng, Từ đồng nghĩa: adjective, basal , basic , fundamental , original , primary , underlying

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top