Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Instruct

Nghe phát âm

Mục lục

/in´strʌkt/

Thông dụng

Ngoại động từ

Chỉ dẫn, chỉ thị cho
Dạy, đào tạo
Truyền kiến thức cho; cung cấp tin tức cho, cung cấp tài liệu cho, cho hay, cho biết

Chuyên ngành

Toán & tin

giảng dạy

Kỹ thuật chung

chỉ dẫn
hướng dẫn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
acquaint , advise , apprise , brainwash * , break in , break it to , brief , clue in , coach , counsel , discipline , disclose , drill , drum into * , educate , engineer , enlighten , give lessons , ground , guide , keep posted , lead , lecture , level , notify , pilot , reveal , school , steer , tell , train , tutor , update , wise up , assign , bid , charge , define , direct , enjoin , prescribe , warn , teach , order , command , edify , indoctrinate , inform , show

Từ trái nghĩa

verb
learn , ask

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top