Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Discipline

Nghe phát âm

Mục lục

/'disəplin/

Thông dụng

Danh từ

Kỷ luật
to keep under strict discipline
bắt theo kỷ luật nghiêm ngặt
a breach of discipline
sự phạm kỷ luật
Sự rèn luyện trí óc
Nhục hình; sự trừng phạt
(tôn giáo) sự hành xác (để tỏ sự ăn năn)
(từ cổ,nghĩa cổ), quân sự luyện tập
(từ cổ,nghĩa cổ) môn học

Ngoại động từ

Khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật
Rèn luyện
Trừng phạt, đánh đập

Chuyên ngành

Xây dựng

kỷ luật
labour discipline
kỷ luật (trong) sản xuất
labour discipline
kỷ luật lao động

Kỹ thuật chung

quy tắc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
conduct , control , cultivation , curb , development , domestication , drill , drilling , education , exercise , inculcation , indoctrination , limitation , method , orderliness , practice , preparation , regulation , restraint , self-command , self-control , self-government , self-mastery , self-restraint , strictness , subordination , will , willpower , castigation , chastisement , comeuppance , correction , getting yours , hell to pay , punition , rod , area , branch of knowledge , course , curriculum , specialty , penalty , approach , ascesis , asceticism , chasten , chastenment , chastise , correct , flog , instruct , martinetism , obedience , penalize , punish , punishment , regiment , restrain , school , self-mortification , submissionregulation , teach , train , training , whip
verb
coach , instruct , school , teach , train , tutor , castigate , chastise , correct , penalize

Từ trái nghĩa

noun
chaos , confusion , disorder , disorganization , neglect , negligence , permissiveness , award , reward , indulgence , laxity , unrestraint

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ¸selfin´fliktid /, Tính từ: tự đặt cho mình, tự giáng cho mình, self-inflicted discipline, kỷ luật tự giác
  • / 't∫æstizmənt /, danh từ, sự trừng phạt, sự trừng trị, sự đánh đập, Từ đồng nghĩa: noun, castigation , correction , discipline , penalty
  • >: nghiêm khắc; nghiêm nghị, khốc liệt, dữ dội, gay go, ác liệt, mộc mạc, giản dị, châm biếm, mỉa mai, severse discipline, kỷ...
  • giũa, sự trau chuốt (một tác phẩm), Từ đồng nghĩa: noun, chastisement , correction , discipline...
  • / ¸ʌnə´mi:nəbl /, tính từ, không phục tùng, không chịu theo, ương ngạnh, bướng, không tiện, khó dùng, unamenable to discipline

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top