Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Enjoin

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Ngoại động từ

Khiến, bắt phải, ra lệnh, chỉ thị
to enjoin somebody to do something; to enjoin an action on somebody
ra lệnh cho ai phải làm gì
to enjoin that some action must be taken
chỉ thị bắt phải có một hành động gì
to enjoin silence upon somebody; to enjoin somebody to be silent
bắt ai phải im lặng
(pháp lý) ra lệnh cấm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
adjure , admonish , advise , appoint , bid , call upon , caution , charge , counsel , decree , demand , dictate , direct , forewarn , impose , instruct , ordain , prescribe , require , rule , tell , urge , warn , ban , bar , deny , disallow , inhibit , interdict , outlaw , place injunction on , preclude , prohibit , proscribe , restrain , taboo , order , debar , command , forbid , plead , restrict

Từ trái nghĩa

verb
allow , permit

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top