Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Invasion

Nghe phát âm

Mục lục

/in'veiʤn/

Thông dụng

Danh từ

Sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn
Sự xâm phạm (quyền lợi, đời sống riêng tư...)
Sự lan tràn, sự tràn ngập

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

sự tràn ngập
sự xâm nhập
invasion of the sea
sự xâm nhập của biển

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
aggression , assault , breach , entrenchment , foray , forced entrance , incursion , infiltration , infraction , infringement , inroad , intrusion , irruption , maraud , offense , offensive , onslaught , overstepping , raid , transgression , trespass , usurpation , violation , attach , encroachment , influx , intrenchment

Từ trái nghĩa

noun
retreat , surrender , withdrawal

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´inroud /, Danh từ: sự xâm nhập, cuộc đột nhập,

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top