Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Stress

/strɛs/

Thông dụng

Danh từ

Sự căng thẳng; tâm trạng căng thẳng
the stresses and strains of morden life
những sự căng thẳng và khẩn trương của cuộc sống hiện đại
( + on) sự nhấn mạnh; ý nghĩa đặc biệt
to lay stress on something
nhấn mạnh một điều gì
(ngôn ngữ học) trọng âm; âm nhấn
you must learn where to place the stresses
anh phải học cách đặt trọng âm vào đâu
Sự nhấn
put a stress on the first note in each bar
hãy nhấn thêm vào nốt đầu của mỗi nhịp
Sự cố gắng, sự đòi hỏi bỏ nhiều sức lực
subjected to great stress
phải cố gắng nhiều
Sự bắt buộc
under stress of weather
vì thời tiết bắt buộ
(kỹ thuật) ứng suất (nhất là trong cơ học)

Ngoại động từ

Ép, làm căng thẳng
Nhấn mạnh (một âm, một điểm...)
(kỹ thuật) cho tác dụng ứng suất

Cấu trúc từ

times of slackness and times of stress
những lúc dềnh dang và những lúc khẩn trương

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Mục lục

Xây dựng

sức căng

Vật liệu

ứng suất
excessive stress
ứng suất dư

Cơ - Điện tử

Tập tin:Stress.gif

Vật liệu

ứng suất
excessive stress
ứng suất dư

Toán & tin

ứng suất ứng lực
ứng suất, ứng lực

Điện

chịu ứng suất
sự căng thẳng

Kỹ thuật chung

kéo căng
steel stress at jacking end
ứng suất thép ở đầu kích kéo căng
stress-end anchorage
neo để kéo căng
kẹp chặt
nén
điện áp
variable stress
điện áp biến đổi
vector of stress
vectơ điện áp
gây ứng suất
stress due to prestress
ứng suất do gây ứng suất trước
áp lực
áp lực hông
áp lực một phía
sức căng
surface stress
sức căng bề mặt
sức xăng
ứng lực
ứng suất
abnormal stress
ứng suất dị thường
active stress at fracture
ứng suất thực khi đứt
actual stress
ứng suất hiệu dụng
actual stress
ứng suất làm việc
actual stress
ứng suất thực
actual stress at fracture
ứng suất thực khi gãy dứt
additional stress
ứng suất phụ
adhesion stress
ứng suất dính kết
admissible stress
ứng suất an toàn
admissible stress
ứng suất cho phép
admissible stress under foundation
ứng suất cho phép dưới móng
advancing load stress
ứng suất do hoạt động tải
allowable (unit) stress
ứng suất an toàn
allowable (unit) stress
ứng suất cho phép
allowable flexural stress
ứng suất uốn cho phép
allowable flexural unit stress
ứng suất cho phép khi uốn
allowable stress
ứng suất an toàn
allowable stress
ứng suất cho phép
allowable stress reduction factor
hệ số giảm ứng suất cho phép
Allowable stress, Permissible stress
ứng suất cho phép
alternate stress
ứng suất đổi dấu
alternating stress
ứng suất đổi dấu
alternating stress cycle
chu trình ứng suất đan dấu
alternating stress cycle
chu trình ứng suất đổi dấu
alternative stress
ứng suất đổi dấu
amplitude of stress
biên độ ứng suất
amplitude of stress
biên độ chu kỳ ứng suất
anchorage bond stress
ứng suất dính bám ở neo
anchorage stress
ứng suất trong miền neo
apparent stress
ứng suất biểu kiến
apparent stress
ứng suất qui ước
apparent stress
ứng suất quy ước
arch stress
ứng suất nén lệch tâm
arch stress
ứng suất ở vòm
assumed stress
ứng suất tiêu chuẩn
average bond stress
ứng suất dính bám trung bình
average bond stress
ứng suất dính trung bình
average stress
ứng suất trung bình
axial stress
ứng suất chiều trục
axial stress
ứng suất dọc trục
axial stress
ứng suất trục
axis-symmetrical stress
ứng suất đối xứng trục
axisymmetrical stress
ứng suất đối xứng trục
back stress
ứng suất ngược
balancing of stress
sự cân bằng ứng suất
bar stress
ứng suất trong thanh giàn
basic stress
ứng suất cơ bản
basic stress
ứng suất cơ sở
bearing stress
ứng suất chèn dập
bearing stress
ứng suất dập
bearing stress
ứng suất ép mặt
bearing stress
ứng suất giới hạn (gãy)
bearing stress
ứng suất nén
bearing stress
ứng suất phá hoại (gãy)
beginning of stress
sự bắt đầu ứng suất
belt stress
ứng suất đai
bending breaking stress
ứng suất uốn gãy
bending stress
ứng suất chống uốn
bending stress
ứng suất uốn
biaxial state of stress
trạng thái ứng suất mặt
biaxial state of stress
trạng thái ứng suất phẳng
biaxial stress
ứng suất 2 chiều
biaxial stress
ứng suất phẳng
blow stress
ứng suất va chạm
bond stress
ứng suất dính
bond stress
ứng suất dính bám
bond stress
ứng suất dính kết
bond stress
ứng suất liên kết
boundary stress
ứng suất biên
breaking stress
ứng suất gãy
breaking stress
ứng suất giới hạn (gãy)
breaking stress
ứng suất khi hãm
breaking stress
ứng suất phá hoại
breaking stress
ứng suất phá hoại (gãy)
breaking stress
ứng suất phá hủy
breaking stress
ứng suất tới hạn
breathing stress
ứng suất mạch động
bucking stress
ứng suất giới hạn (oằn)
buckling stress
ứng suất giới hạn (oằn)
buckling stress
ứng suất uốn
buckling stress
ứng suất uốn dọc
bursting concrete stress
ứng suất vỡ tung của bêtông
bursting stress
ứng suất ép thẳng
bursting stress
ứng suất phá hoại (vỡ)
bursting stress
ứng suất phá hủy
calculating stress
ứng suất tính toán
casting stress
ứng suất ở vật đúc
centroid compressive stress
ứng suất nén trung tâm
centroid compressive stress
ứng suất nén ở trọng tâm
centroid compressive stress
ứng suất nén trung tâm
chord stress
ứng suất biên gián
chord stress
ứng suất cách dầm
chord stress
ứng suất cánh dầm
circle (ofstress)
vòng tròn ứng suất
circle of stress
vòng tròn ứng suất
circuit diagram of the state of stress
sơ đồ mạch ứng suất
circular symmetrical stress
ứng suất đối xứng qua tâm
circumferential stress
ứng suất chu vi
circumferential stress
ứng suất tiếp tuyến
circumferential stress
ứng suất vòm
circumferential stress
ứng suất vòng
coefficient of stress relaxation
hệ số chùng ứng suất
combined dead, live and impact stress
ứng suất do tổ hợp tĩnh tải
combined stress
ứng suất phức tạp
combined stress
ứng suất tổng hợp
completely reversed stress
ứng suất chu trình đối xứng
complex stress
ứng suất phức tạp
compressing stress
ứng suất nén
compression breaking stress
ứng suất nén vỡ
compression stress
ứng suất nén
compressive stress
ứng suất nén
concentration of stress
sự tập trung ứng suất
constant stress
ứng suất không đổi
contact stress
ứng suất tiếp xúc
contraction stress
ứng suất nén
controlled stress
ứng suất (để) kiểm tra
controlled stress
ứng suất được khống chế
conventional stress
ứng suất quy ước
cooling stress
ứng suất do giảm nhiệt
cooling stress
ứng suất khi làm nguội
cooling stress
ứng suất lạnh
couple reversed stress
ứng suất chu trình đối xứng
crack stress
ứng suất tạo ra nút
crack stress
ứng suất tạp ra nứt
cracking stress
ứng suất gây nứt
creep stress
ứng suất (gây) từ biến
creep stress
ứng suất rão
crippling stress
ứng suất khi uốn gập
crippling stress
ứng suất tới hạn
critical stress
ứng suất tới hạn
critical compressive stress
ứng suất nén tới hạn
critical fracture stress
ứng suất mặt gãy tới hạn
critical stress
ứng suất tới hạn
critical stress state
trạng thái ứng suất tới hạn
cross-bending stress
ứng suất uốn ngang
crushing stress
ứng suất nén vỡ
cycle of complete stress reversal
chu trình ứng suất đối xứng
cycle of stress
chu trình ứng suất
cycle of stress alternation
chu trình ứng suất biến đổi
cycle of stress reversal
chu trình ứng suất đổi dấu
cycle of stress varying from zero to a maximum
chu trình ứng suất biến đổi từ 0 đến cực đại
cycle of varying stress
chu trình ứng suất biến đổi
cyclical stress
ứng suất tuần hoàn
dead (oad) stress
ứng suất tĩnh
dead-load stress
ứng suất tĩnh
design stress
ứng suất thiết kế
design stress
ứng suất tính toán
designed stress
ứng suất tính toán
diagonal tension traction stress, principal stress
ứng suất kéo chủ
dielectric stress
ứng suất điện môi
direct stress
ứng suất pháp
direct stress
ứng suất pháp tuyến
directional stress tensor
tenxơ ứng suất có hướng
distribution of stress
sự phân bố ứng suất
dynamic stress
ứng suất động
earthquake stress
ứng suất do động đất
earthquake stress
ứng suất động đất
edge stress
ứng suất biên
edge stress
ứng suất ở lưỡi cắt
effective stress
ứng suất có hiệu
effective stress
ứng suất có hiệu quả
effective stress
ứng suất có ích
effective stress
ứng suất hiệu dụng
effective stress
ứng suất thực
effective stress
ứng suất thực tế
elastic stress
ứng suất đàn hồi
elastic stress limit
giới hạn ứng suất đàn hồi
electrical stress
ứng suất điện
electrostatic stress
ứng suất do tĩnh điện
ellipse of stress
elip ứng suất
entry stress
ứng suất ban đầu
equivalent stress
ứng suất tương đương
erection stress
ứng suất dựng
erection stress
ứng suất khi lắp
erection stress
ứng suất lắp ghép
excessive bending stress
ứng suất uốn quá mức
expanding stress
ứng suất giãn nở
expansion stress
ứng suất giãn nở
external stress
ứng suất ngoài
extreme fibre stress
ứng suất trên thớ biên
fabrication stress
ứng suất do chế tạo
factor of stress concentration
hệ số tập trung ứng suất
failing stress
ứng suất phá hoại
failure stress
ứng suất phá hoại
fatigue stress
ứng suất mỏi
fiber stress
ứng suất dọc thớ
fiber stress
ứng suất thớ
fiber stress
ứng suất trong thớ
fibre stress
ứng suất thớ
final stress
ứng suất cuối cùng
flexural stress
ứng suất do uốn
flexural stress
ứng suất uốn
flow of stress
dòng ứng suất
flow stress
ứng suất chảy dẻo
fluctuating bending stress
ứng suất uốn thăng giáng
fluctuating stress
ứng suất biến đổi
fluctuating stress
ứng suất thăng giáng
friction stress
ứng suất do ma sát
generalized plane stress
ứng suất phẳng suy rộng
gradual stress increase
sự ứng suất tăng dần
gravity stress
ứng suất do trọng lượng
ground stress
ứng suất đất
handling stress
ứng suất do cẩu lắp
handling stress
ứng suất do vận chuyển
hardening stress
ứng suất (do) tôi
hardening stress
ứng suất tôi
heat stress
ứng suất nhiệt
hoist stress
ứng suất do nâng cẩu
hoop stress
ứng suất tiếp tuyến
horizontal shear stress
ứng suất cắt nằm ngang
horizontal stress
ứng suất do nằm ngang
horizontal stress
ứng suất nằm ngang
hydrostatic stress
ứng suất thủy tĩnh
impact stress
ứng suất do va đập
impact stress
ứng suất va chạm
impact stress
ứng suất va đập
impact tensile stress
ứng suất kéo khi va chạm
inch stress
ứng suất trên một in-xơ
inherent stress
ứng suất nội tại
inherent stress
ứng suất thừa kế
inherent stress
ứng suất trong
inherent stress
ứng suất vốn có
initial reinforcement stress
ứng suất ban đầu của cốt
initial stress
ứng suất ban đầu
initial stress
ứng suất trước (ổ lăn)
inner stress
ứng suất trong
intensity of stress
cường độ ứng suất
intermediate stress
ứng suất trung gian
internal stress
nội ứng suất
internal stress
ứng suất bên trong
internal stress
ứng suất nội
internal stress
ứng suất nội tại
internal stress
ứng suất trong
internal stress in the rail
nội ứng suất trong ray
lateral stress
ứng suất bên
lateral stress
ứng suất trên phương ngang
limit stress
ứng suất giới hạn
limiting creep stress
ứng suất rão giới hạn
limiting state of stress
trạng thái ứng suất giới hạn
limiting stress
ứng suất giới hạn
line of principal stress
đường ứng suất chính
linear stress
trạng thái ứng suất thẳng
live load stress
ứng suất do hoạt tải
live load stress
ứng suất do tải trọng động
live load stress
ứng suất mạch động
load stress
ứng suất do trọng tải
local bond stress
ứng suất dính cục bộ
local stress
ứng suất cục bộ
local stress
ứng suất do cục bộ
locked in stress
ứng suất lắp ráp
locked-up stress
ứng suất dư
locked-up stress
ứng suất trong
locked-up welding stress
ứng suất do dư hàn
locked-up welding stress
ứng suất dư do hàn
longitudinal stress
ứng suất dọc
longitudinal stress
ứng suất dọc (trục)
longitudinal stress
ứng suất dọc trục
longitudinal stress
ứng suất trên phương dọc
longitudinal tensile stress
ứng suất kéo trên phương dọc
longitudinal tension stress
ứng suất kéo trên phương dọc
[[Maxwell]'s stress tensor
tenxơ ứng suất Maxwell
mean stress
ứng suất trung bình
mechanical stress
ứng suất cơ học
membrane stress
ứng suất màng
membrane stress
ứng suất ở tấm
meridian stress
ứng suất kinh tuyến
meridional stress
ứng suất kinh tuyến
minimum stress
ứng suất tối thiểu
multiaxial stress
ứng suất nhiều trục
net tensile stress
ứng suất kéo thực
nominal stress
ứng suất danh định
nominal stress
ứng suất danh nghĩa
non-homogeneous state of stress
trạng thái ứng suất không đồng đều
normal stress
ứng suất chuẩn
normal stress
ứng suất pháp
normal stress
ứng suất pháp (tuyến)
normal stress
ứng suất pháp tuyến
not-completely reversed stress
ứng suất mạch động
oblique stress
ứng suất xiên
octahedral shearing stress
ứng suất tám mặt
one-dimensional state of stress
trạng thái ứng suất một chiều
one-dimensional stress
ứng suất một chiều
opening stress
ứng suất phá hủy
operating stress
ứng suất làm việc
optical method of stress analysis
phương pháp quang phân tích ứng suất
parabolic distribution of stress
sự phân phối ứng suất dạng parabon
peak stress
ứng suất lớn nhất
permanent stress
ứng suất thường xuyên
permissible shear stress
ứng suất cắt cho phép
permissible stress
ứng suất cho phép
permissible stress
ứng suất được phép
permissible stress method
phương pháp ứng suất cho phép
phase transition stress
ứng suất chuyển pha
plane stress
ứng suất phẳng
positive stress
ứng suất dương
post cracking stress
ứng suất sau khi nứt
primary stress
ứng suất ban đầu
primary stress
ứng suất chính
principal axes of stress
trục ứng suất chính
principal axis of stress
phương ứng suất chính
principal stress
ứng suất chính
principal stress
ứng suất chủ
principal stress coordinate system
hệ tọa độ ứng suất chính
principal stress trajectory
quỹ đạo ứng suất chính
principal stress trajectory pattern
mạng lưới quỹ đạo ứng suất chính
principal tensile stress
ứng suất kéo chính
principle of superimposed stress
nguyên lý cộng ứng suất
produce the maximum stress in the member
tạo ra ứng suất cực đại trong cấu kiện
prone to stress cracking
dễ bị nứt do ứng suất (thiết bị gia công chất dẻo)
proof stress
ứng suất phá hoại
proof stress
ứng suất phá hủy
proof stress
ứng suất thí nghiệm
proof stress
ứng suất thử
proof stress
ứng suất thử kéo
proportionality of stress to strain
tính ứng suất tỷ lệ với biến dạng
pulsating stress
ứng suất mạch đập
pulsating stress
ứng suất mạch động
pulsating stress
ứng suất rung động
pulsating stress
ứng suất sung động
pulsating stress
ứng suất va đập
pulsating stress
ứng suất xung
punching stress
ứng suất đo chọc thủng
pure stress
trạng thái ứng suất thẳng
quenching stress
ứng suất do tôi
radial stress
ứng suất hướng tâm
radial stress
ứng suất xuyên tâm
radical stress
ứng suất theo tia
radical stress
ứng suất xuyên tâm
rail stress
ứng suất của ray
rail-bending stress
ứng suất uốn ray
range of stress
biểu đồ chu trình ứng suất
rated stress
ứng suất tiêu chuẩn
rectangular stress block method
phương pháp khối ứng suất chữ nhật
reduced stress
ứng suất quy đổi
reduced stress
ứng suất tương ứng
region of stress concentration
vùng ứng suất tập trung
relaxation of stress
sự chùng ứng suất
relaxation of stress
sự tích thoát ứng suất
relieve stress
hạ thấp ứng suất
repeated cycle stress
ứng suất chu kỳ lặp
repeated flexural stress
ứng suất uốn lặp
repeated flexural stress
ứng suất uốn theo chu kỳ
repeated stress
ứng suất lặp
repetitive and reversed stress
ứng suất biến đổi dấu
repetitive and reversed stress
ứng suất biến đổi dấu lặp
residual stress
ứng suất (còn) dư
residual stress
ứng suất dư
residue stress
ứng suất còn dư
resolved shear stress
ứng suất trượt thành phần
reversal of stress
chu trình ứng suất đối xứng
reversal of stress
sự đổi dấu ứng suất
reversed stress
ứng suất đổi dấu
Reynolds stress
ứng suất Reynolds
rupture stress
ứng suất đứt
rupture stress
ứng suất gãy
rupture stress
ứng suất phá hoại
rupture stress
ứng suất phá hủy
safe stress
ứng suất an toàn
safe stress
ứng suất cho phép
secondary stress
ứng suất phụ
secondary stress
ứng suất thứ
secondary stress
ứng suất thứ cấp
section of maximum intensity of stress
tiết diện cường độ ứng suất tối đa
sensibility to stress concentration
độ nhạy với tập trung ứng suất
shear (ing) stress
ứng suất cắt
shear (ing) stress
ứng suất trượt
shear stress
ứng suất cắt
shear stress
ứng suất cắt trượt
shear stress
ứng suất chống cắt
shear stress
ứng suất trượt
shear stress flow
luồng ứng suất cắt
shearing stress
ứng suất cắt
shearing stress
ứng suất cắt (tiếp tuyến)
shearing stress
ứng suất chống cắt
shearing stress
ứng suất trượt
shearing stress
ứng suất trượt (cắt)
shearing-stress trajectory
quỹ đạo ứng suất tiếp
shock stress
ứng suất va chạm
shock stress
ứng suất va đập
shock stress
ứng suất xung
shrink-fit stress
ứng suất do lắp găng
shrinkage stress
ứng suất co (do hệ số giãn nở khác nhau)
shrinkage stress
ứng suất co ngót
shrinkage stress
ứng suất do co ngót
shrinkage stress
ứng suất do lún
simple shear stress
ứng suất cắt đơn
simple stress
trạng thái ứng suất đường
simple stress
ứng suất đơn giản
single stress
ứng suất đơn giản
slip stress
ứng suất trượt
spalling stress
ứng suất chẻ
specified stress
ứng suất tiêu chuẩn
static stress
ứng suất tĩnh
steady stress
ứng suất cố định
steady stress
ứng suất ổn định
steady stress of reinforcement
ứng suất ổn định của cốt
steel stress at jacking end
ứng suất thép ở đầu kích kéo căng
stress & relative strains
ứng suất và biến dạng cưỡng bức
stress across grains
ứng suất ngang thớ
stress adjustment
sự điều chỉnh ứng suất
stress aftereffects
hậu quả của ứng suất
stress analysis
phân tích ứng suất
stress analysis
sự phân tích ứng suất
stress analysis
sự phân tích ứng suất (tàu vũ trụ)
stress analysis
sự tính toán ứng suất
stress analysis problem
bài toán ứng suất
stress at fracture
ứng suất thực khi gãy đứt
stress at transfer
ứng suất do di chuyển
stress check
sự kiểm tra ứng suất
stress circle
vòng tròn ứng suất
stress circle
vòng ứng suất
stress circle of Mohr
vòng tròn ứng suất Mo
stress component
ứng suất thành phần
stress components
các thành phần ứng suất
stress concentration
sự tập trung ứng suất
stress concentration
tập trung ứng suất
stress concentration factor
hệ số tập trung ứng suất
stress corrosion
ăn mòn do ứng suất
stress crack
nứt ứng suất
stress crack
vết nứt do ứng suất
stress cycle
chu kỳ ứng suất
stress deflection chart
biểu đồ ứng suất-độ võng
stress deviator
tenxơ lệch ứng suất
stress diagram
biểu đồ ứng suất
stress diagram
biểu đổ ứng suất
stress distribution
phân bố ứng suất
stress distribution
sự phân bố ứng suất
stress distribution diagram of cross section
biểu đồ phân bố ứng suất của tiết diện
stress due to deal load
ứng suất tĩnh tải
stress due to imposed deformation
ứng suất do biến dạng cưỡng bức
stress due to prestress
ứng suất do gây ứng suất trước
stress ellipse
elíp ứng suất
stress ellipsoid
eliípoit ứng suất
stress ellipsoid
elipxôit ứng suất
stress expansion
sự giãn ứng suất
stress expansion
sự mở rộng ứng suất
stress expansion
ứng suất gia tăng
stress field
trường ứng suất
stress from transfer
ứng suất do di chuyển
stress from volume change
ứng suất do thay đổi thể tích
stress function
hàm ứng suất
stress in the bar
ứng suất trong thanh
stress indicating coating
lớp sơn đo ứng suất
stress induced birefringence
tính lưỡng chiết do ứng suất
stress jump
bước nhảy ứng suất
stress loss
mất mát ứng suất
stress measuring instrument
dụng cụ đo ứng suất
stress of fluidity
ứng suất chảy
stress optical coefficient
hệ số quang của ứng suất
stress pattern
hình mẫu ứng suất
stress per unit area
cường độ ứng suất (ứng suất trên đơn vị diện tích)
stress raiser
bộ tăng ứng suất
stress range
biên độ ứng suất
stress range
miền ứng suất
stress ratio
ứng suất tỷ lệ
stress record
máy ghi ứng suất
stress recorder
dụng cụ ghi ứng suất
stress recorder
máy ghi ứng suất
stress redistribution
sự phân bố ứng suất
stress reduction
sự giảm ứng suất
stress relaxation
hồi phục ứng suất
stress relaxation
sự chùng ứng suất
stress relaxation
sự chùng ứng ứng suất
stress relaxation
sự giảm ứng suất
stress relaxation
sự tích thoát ứng suất
stress relaxation
tính chùng ứng suất
stress relaxation
tự chùng ứng suất
stress relaxation test
sự thử giảm bớt ứng suất
stress relief
sự giảm ứng suất
stress relieving
sự khử ứng suất
stress relieving in continuous jointless track
sự giảm ứng suất trên đường ray (hàn) liền
stress rupture
sự gãy do ứng suất
stress sheet
biểu đồ ứng suất
stress shrinking
sự co ứng suất
stress space
không gian ứng suất
stress state
trạng thái ứng suất
stress strain curve
đường ứng suất biến dạng
stress strain relation
quan hệ ứng suất-biến dạng
stress tension
tenxơ ứng suất
stress tensor
tenxơ ứng suất
stress under impact
ứng suất do va chạm
stress under impact
ứng suất va chạm
stress unit
đơn vị ứng suất
stress-deformation diagram
biểu đồ ứng suất-biến dạng
stress-optic coefficient
hệ số quang ứng suất
stress-optic constant
hằng số quang ứng suất
stress-optical coefficient
hệ số ứng suất quang
stress-relieving anneal
ủ giảm ứng suất
stress-relieving anneal
ủ khử ứng suất
stress-strain curve
biểu đồ ứng suất-biến dạng
stress-strain curve
đường cong ứng suất-biến dạng
stress-strain diagram
giản đồ ứng suất-biến dạng (đóng tàu)
stress-strain relation
hệ thức ứng suất-biến dạng
stress-train behavior
trạng thái ứng suất-biến dạng
stress-train curve
đường cong ứng suất-biến dạng
stress-train diagram
biểu đồ ứng suất-biến dạng
stress-train modulus
môđun ứng suất-biến dạng
stress-train relationship
quan hệ ứng suất-biến dạng
subsidiary stress
ứng suất phụ
subsidiary stress
ứng suất thêm
superimposed stress
ứng suất công tác dụng
superior stress limit
giới hạn ứng suất trên
surface stress
ứng suất bề mặt
surface stress
ứng suất mặt
surface stress
ứng suất trên bề mặt
sway stress
ứng suất do đu đưa
sway stress
ứng suất do lắc
tangential stress
ứng suất cắt
tangential stress
ứng suất tiếp (tuyến)
tangential stress
ứng suất tiếp tuyến
temperature stress
ứng suất do nhiệt độ
temperature stress
ứng suất nhiệt
temporary stress
ứng suất tạm thời
temporary stress
ứng suất tạm thời (trong quá trình thi công)
temporary stress
ứng suất tức thời
tensile stress
ứng suất căng
tensile stress
ứng suất chịu kéo
tensile stress
ứng suất kéo
tension stress
ứng suất kéo
theory of critical stress state
lý thuyết trạng thái ứng suất giới hạn
theory of limit states of stress
lý thuyết bền ứng suất
theory of limit states of stress
lý thuyết trạng thái ứng suất giới hạn
theory of limit stress state of soils
lý thuyết trạng thái ứng suất giới hạn của đất
thermal stress
ứng suất (do) nhiệt
thermal stress
ứng suất do nhiệt
thermal stress
ứng suất nhiệt
three-dimensional stress
ứng suất 3 chiều
three-dimensional stress
ứng suất khối
three-dimensional stress distribution
sự phân bố ứng suất khối
top fiber stress
ứng suất thớ đỉnh
torsional stress
ứng suất xoắn
total stress
ứng suất toàn phần
traction breaking stress
ứng suất kéo đứt
traction breaking stress
ứng suất kéo gãy
traction stress
ứng suất kéo
trajectory of stress
quỹ đạo của ứng suất
transfer of stress moment
thời điểm truyền ứng suất
transverse stress
ứng suất ngang
transverse stress
ứng suất trên phương ngang
transverse stress
ứng suất uốn ngang
triaxial stress
ứng suất ba trục
triaxial stress
ứng suất trên 3 chiều
true stress
ứng suất đúng
true stress
ứng suất thực
twisting stress
ứng suất vặn
twisting stress
ứng suất xoắn
two-dimensional state of stress
trạng thái ứng suất phẳng
two-dimensional stress
trạng thái ứng suất phẳng
two-dimensional stress
trạng thái ứng suất thẳng
ultimate shear stress
ứng suất chịu cắt giới hạn
ultimate stress
ứng suất giới hạn
ultimate stress
ứng suất tới hạn
ultimate stress limit
ứng suất phá hủy giới hạn
ultimate tensile stress
ứng suất kéo giới hạn
unequal stress
ứng suất không đều
uniform stress
ứng suất đồng đều
uniformly distributed stress
ứng suất phân bố đồng đều
upper yield stress
ứng suất chảy trên
variable stress
ứng suất biến thiên
variable stress
ứng suất thay đổi
varying stress
ứng suất biến đổi
vector of stress
vectơ ứng suất
vertical shearing stress
ứng suất cắt đứng
vertical stress
ứng suất thẳng đứng
vicious stress
ứng suất nhớt
virtual stress
ứng suất ảo
virtual stress
ứng suất khả dĩ
viscous stress
ứng suất do nhớt
volumetric stress
ứng suất thể tích
volumetric stress
ứng suất thể tích (thủy tĩnh)
warping stress
ứng suất do vênh
welding stress
ứng suất (dư sau khi) hàn
welding stress
ứng suất do hàn
wind stress
ứng suất do gió
working stress
ứng suất cho phép
working stress
ứng suất khai thác
working stress
ứng suất làm việc
working stress
ứng suất vận hành
yield stress
ứng suất chảy
zero-stress bar
thanh ứng suất bằng không
zone of compressive stress
khu vực ứng suất nén
zone of tensile stress
khu vực ứng suất kéo
ứng suất (cơ)
basic stress
ứng suất cơ bản
basic stress
ứng suất cơ sở
directional stress tensor
tenxơ ứng suất có hướng
effective stress
ứng suất có hiệu
effective stress
ứng suất có hiệu quả
effective stress
ứng suất có ích
mechanical stress
ứng suất cơ học
shrinkage stress
ứng suất co (do hệ số giãn nở khác nhau)
shrinkage stress
ứng suất co ngót
steady stress
ứng suất cố định

Kinh tế

sự căng thẳng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
accent , accentuation , beat , force , import , importance , significance , urgency , weight , affliction , agony , alarm , albatross * , anxiety , apprehensiveness , burden , clutch , crunch , disquiet , disquietude , distention , draw , dread , expectancy , extension , fear , fearfulness , ferment , flutter , hardship , hassle , heat , impatience , intensity , misgiving , mistrust , nervousness , nervous tension , oppression , overextension , passion , protraction , pull , restlessness , spring , strain , stretch , tautness , tenseness , tension , tensity , tightness , traction , trauma , trepidation , trial , worry , emphasis , ictus , inclemency , pressure , severity , traumatism
verb
accent , belabor , dwell on , feature , harp on * , headline * , italicize , lay emphasis on , make emphatic , play up , point up , repeat , rub in , spot , spotlight * , underline * , underscore * , afflict , burden , crunch , distend , force , fret , hassle , overdo , overextend , pull , put in traction , put on trial , spring , strain , stretch , tense , tense up , traumatize , worry , accentuate , highlight , underline , underscore , anxiety , apprehension , assert , distress , emphasis , emphasize , exertion , importance , intensify , intensity , pain , press , pressure , resistance , significance , tension , trauma , urgency , weight

Từ trái nghĩa

noun
ignorance , unimportance , indifference , relaxation
verb
attenuate , reduce , relax

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ứng suất kéo, diagonal tension traction stress , principal stress, ứng suất kéo chủ
  • mặt chuẩn, stress director surface, mặt chuẩn ứng lực
  • ứng suất chủ, ứng suất chính, line of principal stress, đường ứng suất chính, principal stress
  • tenxơ ứng suất, directional stress tensor, tenxơ ứng suất có hướng, maxwell's stress tensor, tenxơ ứng suất maxwell
  • ứng suất chống uốn, ứng suất uốn, Địa chất: ứng suất, cross-bending stress
  • ứng suất liên kết, ứng suất dính, ứng suất dính bám, ứng suất dính kết, anchorage bond stress
  • ứng suất cắt trượt, ứng suất chống cắt, ứng suất cắt, ứng suất trượt, horizontal shear stress
  • trạng thái ứng suất, critical stress state, trạng thái ứng suất tới hạn, theory of critical stress
  • ứng suất chịu kéo, sức kéo, ứng suất căng, ứng suất kéo, impact tensile stress, ứng suất kéo khi va chạm, longitudinal tensile stress
  • ứng suất do uốn, ứng suất uốn, allowable flexural stress, ứng suất uốn cho phép, repeated flexural stress

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top