Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Hindrance

Mục lục

/'hindrәns/

Thông dụng

Danh Từ

Sự cản trở
Trở lực; cái chướng ngại

Cấu trúc từ

without let or hindrance
êm xuôi, không gặp trở ngại

Chuyên ngành

Xây dựng

trở lực

Kỹ thuật chung

chướng ngại
sự cản trở
sự trở ngại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
albatross * , baggage * , ball and chain , bar , barrier , catch , catch-22 * , check , clog , crimp , cumbrance , deterrent , drag , drawback , encumbrance , excess baggage , foot dragging , glitch * , gridlock , handicap , hang-up * , hitch , impedance , impediment , interference , interruption , intervention , jam-up , joker , limitation , lock , millstone * , monkey wrench * , obstacle , restraint , restriction , snag , stoppage , stumbling block * , trammel , barricade , block , blockage , hamper , hurdle , obstruction , stop , traverse , wall , curb , delay , difficulty , frustration , hindering , liability , retardation , stumbling block

Từ trái nghĩa

noun
advance , aid , assistance , encouragement , expedition , help , promotion , push

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, without let or hindrance, êm xuôi, không gặp trở ngại
  • / 'hindrәns /, Danh Từ: sự cản trở, trở lực; cái chướng
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, cross to bear , disgrace , load , millstone , misery , woe , gooney , handicap , hindrance , mallemuck...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top