Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Quarantine

Nghe phát âm

Mục lục

/´kwɔrən¸ti:n/

Thông dụng

Danh từ

Thời gian cách ly, thời gian kiểm dịch; sự cách ly, sự kiểm dịch (tàu mới đến bị nghi là có chở khách mắc bệnh dịch...)
to clear one's quarantine
ở trong thời gian kiểm dịch
to be kept in quarantine for six months
bị cách ly trong sáu tháng

Ngoại động từ

Cách ly, kiểm dịch ( ai/cái gì)
quarantined because of rabies
bị cách ly vì bệnh dại
Khám xét theo luật lệ kiểm dịch

hình thái từ

Chuyên ngành

Giao thông & vận tải

kiểm dịch
quarantine flag
cờ kiểm dịch

Y học

cách ly kiểm dịch

Kỹ thuật chung

sự kiểm dịch

Kinh tế

cách ly
giữ lại để kiểm dịch
sự cách ly
sự cách ly kiểm dịch
thời gian cách ly

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
detention , lazaretto , seclusion , segregation , separation , sequestration
verb
block off , close off , confine , cordon , detach , insulate , keep apart , remove , restrict , seal off , seclude , segregate , separate , sequester , ban , exclude , interdict , isolate , restrain

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • điều lệ kiểm dịch, quy tắc kiểm dịch, foreign quarantine regulations, điều lệ kiểm dịch đối ngoại
  • giấy chứng nhận kiểm dịch, giấy chứng kiểm dịch, giấy chứng nhận kiểm dịch, plant quarantine certificate, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật
  • Idioms: to be kept in quarantine for six months, bị cách ly trong vòng sáu tháng

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top