Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Thanks

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to express gratitude, appreciation, or acknowledgment to
She thanked them for their hospitality.
thank God, (used interjectionally to express relief, thankfulness, etc.) Also, thank goodness, thank heaven.

Noun

Usually, thanks. a grateful feeling or acknowledgment of a benefit, favor, or the like, expressed by words or otherwise
to return a borrowed book with thanks.

Interjection

thanks, (used as an informal expression of gratitude, appreciation, or acknowledgment). ?

Idioms

have oneself to thank
to be personally to blame; have the responsibility
The citizens have only themselves to thank for corruption in government.
thanks to
because of; owing to
Thanks to good organization and hard work, the benefit concert was a great success.
thank you, (used interjectionally to express gratitude, appreciation, or acknowledgment, as for a gift, favor, service
or courtesy).

Antonyms

noun
criticism

Synonyms

noun
acknowledgment , benediction , blessing , credit , grace , gramercy , gratefulness , gratitude , praise , recognition , thankfulness , thanksgiving , thank you note , appreciation

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • feeling or expressing gratitude; appreciative., noun, gratefulness , gratitude , thanks
  • not thankful; ungrateful., not repaid with thanks
  • the act of giving thanks; grateful acknowledgment of benefits or favors, esp. to god., an expression of thanks
  • consecrated elements of the holy communion, esp. the bread., ( lowercase ) the giving of thanks; thanksgiving., christian science . spiritual communion with god., noun,...
  • consecrated elements of the holy communion, esp. the bread., ( lowercase ) the giving of thanks; thanksgiving., christian science . spiritual communion with god.
  • consecrated elements of the holy communion, esp. the bread., ( lowercase ) the giving of thanks; thanksgiving., christian science . spiritual communion with god.
  • express gratitude, appreciation, or acknowledgment to, thank god, (used interjectionally to express relief, thankfulness, etc.) also, thank goodness, thank heaven., usually, thanks
  • express gratitude, appreciation, or acknowledgment to, thank god, (used interjectionally to express relief, thankfulness, etc.) also, thank goodness, thank heaven., usually, thanks
  • providing a livelihood or basic source of income; supplying the basic needs of life, of
  • to offer devout petition, praise, thanks, etc., to (god or an object of worship)., to

Xem tiếp các từ khác

  • Thanksgiving

    the act of giving thanks; grateful acknowledgment of benefits or favors, esp. to god., an expression of thanks, esp. to god., a public celebration in acknowledgment...
  • Thankworthy

    deserving gratitude.
  • That

    (used to indicate a person, thing, idea, state, event, time, remark, etc., as pointed out or present, mentioned before, supposed to be understood, or by...
  • That is

    (used to indicate a person, thing, idea, state, event, time, remark, etc., as pointed out or present, mentioned before, supposed to be understood, or by...
  • Thatch

    also, thatching. a material, as straw, rushes, leaves, or the like, used to cover roofs, grain stacks, etc., a covering of such a material., the leaves...
  • Thatcher

    a person who thatches., a rake or other tool designed to remove thatch from a lawn.
  • Thatching

    thatch ( def. 1 ) .
  • Thaumaturge

    a worker of wonders or miracles; magician.
  • Thaumaturgic

    pertaining to a thaumaturge or to thaumaturgy., having the powers of a thaumaturge., adjective, fey , magical , talismanic , thaumaturgical , theurgic...
  • Thaumaturgical

    pertaining to a thaumaturge or to thaumaturgy., having the powers of a thaumaturge., adjective, fey , magical , talismanic , thaumaturgic , theurgic ,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.290 lượt xem

Seasonal Verbs

1.313 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top