Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Distant

Nghe phát âm

Mục lục

/'distənt/

Thông dụng

Tính từ

Xa, cách, xa cách
five miles distant
cách năm dặm, xa năm dặm
distant relative
người có họ xa
to have a distant relation with someone
có họ xa với ai
distant likeness
sự hao hao giống
Có thái độ cách biệt, có thái độ xa cách, không thân mật, lạnh nhạt
to be on distant terms with someone
có thái độ cách biệt đối với ai; không thân mật với ai


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
abroad , abstracted , apart , a piece , arm’s length , asunder , away , backwoods , beyond range , far , far back , far-flung , far-off , farther , further , inaccessible , indirect , in the background , in the boonies , in the distance , in the sticks , isolated , middle of nowhere , not home , obscure , outlying , out of earshot , out of range , out of reach , out-of-the-way , remote , removed , retired , secluded , secret , separate , sequestered , telescopic , unapproachable , ways , wide of , yonder * , arrogant , ceremonious , cold , cool , formal , haughty , insociable , laid back , modest , offish , on ice , proud , put on airs , reserved , restrained , reticent , retiring , shy , solitary , standoff , standoffish , stiff , stuck-up * , uncompanionable , unconcerned , unfriendly , unsociable , uppity * , withdrawn , faraway , aloof , chill , chilly , uncommunicative , undemonstrative , afar , separated , uncordial

Từ trái nghĩa

adjective
adjacent , close , near , nearby , neighboring , friendly , kind , sympathetic , warm

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be on distant terms with sb, có thái độ cách biệt với ai
  • Idioms: to have a distant relation with sb, có họ xa với ai
  • Idioms: to have a distant view of sth, thấy vật gì từ đằng xa
  • tín hiệu báo trước, tín hiệu từ xa, tín hiệu từ xa, outer distant signal, tín hiệu từ xa bên ngoài
  • / ´ɔfiʃ /, Tính từ: (thông tục) khinh khỉnh, cách biệt,
  • / ¸i:kwi´distənt /, Tính từ: (toán học) cách đều
  • / 'fɑ:'flʌɳ /, tính từ, xa, rộng, trải rộng bao la, Từ đồng nghĩa: adjective, comprehensive , distant
  • / 'distənt /, Tính từ: xa, cách, xa cách, có thái độ

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top