Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Supple


Mục lục

/'sʌpl/

Thông dụng

Tính từ

Mềm, dễ uốn; dẻo; không cứng
Mềm mỏng
Luồn cúi, quỵ luỵ
Thuần
a supple horse
ngựa thuần

Ngoại động từ

Làm cho mềm, làm cho dễ uốn
Tập (ngựa) cho thuần

Nội động từ

Trở nên mềm, trở nên dễ uốn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
adaptable , agile , bending , ductile , elastic , flexible , graceful , limber , lissome , lithe , lithesome , malleable , moldable , plastic , pliable , pliant , resilient , rubber , springy , stretch , stretchy , svelte , willowy , wiry , yielding , flexile , flexuous , workable , impressionable , suggestible , adaptive , adjustable , amenable , biddable , compliant , conformable , docile , submissive , tractable , bendable , complacent , gracile , lissom , lithe. flexible , nimble , obsequious , versatile

Từ trái nghĩa

adjective
hard , rigid , stiff , unflexible

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • /, như pliable, Từ đồng nghĩa: adjective, ductile , flexible , flexile , flexuous , moldable , plastic , pliable , supple , workable , adaptive , adjustable , elastic , malleable , impressionable...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, như flexible, Từ

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top