Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Income

Nghe phát âm

Mục lục

/'inkəm/

Thông dụng

Danh từ

Lợi tức, thu nhập
national income
lợi tức quốc dân, thu nhập quốc dân
to live within one's income
sống trong phạm vi số tiền kiếm được
to live beyond one's income
sống quá phạm vi số tiền kiếm được, vung tay quá trán

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

lượng nước đến
actual water income
lượng nước đến có ích
actual water income
lượng nước đến thực
lượng nước vào
doanh thu
actual income
doanh thu thực tế
lợi tức
thu nhập
a decrease of income
sự giảm thu nhập
actual income
thu nhập hữu hiệu
aggregate income
thu nhập chung
annual income
thu nhập hàng năm
free of income tax
không phải trả thuế thu nhập
Gross National Income
GNI Tổng thu nhập quốc dân
housing for low-income people
nhà ở cho người thu nhập thấp
income account
quỹ thu nhập
income distribution
sự phân phối thu nhập
income per capita
thu nhập bình quân đầu người
income taxes
thuế thu nhập
money income
thu nhập bằng tiền
net income
thu nhập thuần túy
Net National Income
Thu nhập quốc dân ròng (NNI)
original income
thu nhập gốc
permanent income
thu nhập lâu dài
reimbursement of income tax
sự hoàn trả lại thuế thu nhập
taxable income
thu nhập chịu thuế

Kinh tế

thu nhập
absolute income
thu nhập tuyệt đối
accounting income
thu nhập kế toán
accrued income scheme
chế độ thu nhập tồn đọng
actual income
thu nhập thực tế
actual interest income
thu nhập lãi thực tế
adjusted gross income
tổng thu nhập đã được điều chỉnh
adjusted gross income
tổng thu nhập được điều chỉnh
adjusted income
thu nhập sau khi đã điều chỉnh
after-tax income
thu nhập sau khi đã nộp thuế
annual income
thu nhập hàng năm
apparent real income
thu nhập thực tế rõ ràng
assessable income
thu nhập phải chịu thuế
automatic income adjustment
điều chỉnh tự động qua thu nhập
automatic income adjustment
sự điều chỉnh thu nhập tự động
available income
thu nhập khả dụng
average income
thu nhập bình quân
average per capita income
thu nhập bình quân đầu người
averaging of income
tính bình quân thu nhập
basic income
thu nhập trực tiếp
before-tax income
thu nhập trước khi trừ thuế
booming income
thu nhập cao
business income
thu nhập doanh nghiệp
business income tax
thuế thu nhập doanh nghiệp
but-for income
thu nhập có nguyên nhân đặc thù
capital income
thu nhập vốn
cash income
thu nhập tiền mặt
classified income tax
thuế thu nhập phân loại
clear income
thu nhập ròng
coefficient of income sensitivity
hệ số độ nhạy cảm thu nhập
collective income
thu nhập tập thể
community income
thu nhập cộng đồng
composite income sheet
bảng thu nhập tổng hợp
comprehensive income
thu nhập toàn diện
comprehensive income tax
thuế thu nhập toàn diện
consumption-income schedule
bảng thu nhập tiêu dùng
contractual income
thu nhập cố định (theo khế ước)
corporate income
thu nhập của công ty
corporate income fund
quỹ thu nhập công ty
corporation income tax
thuế thu nhập của các công ty
cost matching income principle
nguyên tắc phí tổn phối hợp với thu nhập
covenanted income
thu nhập theo giao ước
declaration of income
sự khai thuế thu nhập
deduction from income tax
sự giảm miễn thuế thu nhập
deferred income
thu nhập sau
deferred income
thu nhập về sau
deferred income taxes
thuế thu nhập chưa thanh toán
department income statement
bản kê khai thu nhập của bộ phận
derivative income
thu nhập phái sinh
desired net income
thu nhập tịnh mong muốn
differential income
thu nhập sai biệt
discretion income
thu nhập tùy nghi
discretion income
thu nhập tùy ý
discretionary income
thu nhập tiêu xài tùy ý
discretionary income
thu nhập tùy dụng
disposable income
thu nhập khả dụng
disposable income
thu nhập sẵn có (sau khi trừ thuế)
distorted income
thu nhập không chân thực
distribution by income group
phân phối theo nhóm thu nhập
distribution of income
sự phân phối thu nhập
distribution of national income
sự phân phối thu nhập quốc dân
dividend income
thu nhập cổ tức
division of income
phân chia thu nhập
double income-tax relief
sự miễn đánh thuế thu nhập hai lần
double income-tax relief
tránh đánh thuế thu nhập hai lần
double-income
thu nhập hai đầu lương
earned income
thu nhập do lao động
earned income
thu nhập lao động
earned income
thu nhập lương
earned income
thu nhập từ lao động
economic income
thu nhập kinh tế
economic income, real income
hay thu nhập thực
economic income, real income
thu nhập kinh tế
endogenous income hypothesis
giả thiết thu nhập nội sinh
equitable distribution of income
sự phân phối thu nhập công bằng
equivalent income scale
quy mô thu nhập ngang nhau
estate income
thu nhập địa ốc
estimated income
thu nhập ước tính
estimated income tax payable
thuế thu nhập ước tính phải trả
estimated premium income
thu nhập phí nảo hiểm ước tính
evade to pay income tax (to...)
trốn thuế thu nhập
exclusion income
thu nhập ngoại lệ
exemption from income tax
sự miễn thuế thu nhập
extraneous income
thu nhập phụ
extraneous income
thu nhập thêm
factor income
thu nhập yếu tố (sản xuất)
family income
thu nhập gia đình
family income policy
đơn bảo hiểm thu nhập gia đình
family income supplement
phụ cấp cho thu nhập gia đình
family-income insurance policy
đơn bảo hiểm thu nhập cho gia đình
farm income
thu nhập nông nghiệp
federal income taxes
thuế thu nhập Liên bang
financial income
thu nhập tài chính
fixed income
thu nhập cố định
fixed-income investment
đầu tư thu nhập cố định
foreign income
thu nhập (kiếm được ở) nước ngoài
franked income
thu nhập đã nộp thuế
franked income
thu nhập đầu tư thuế
franked income
thu nhập miễn thuế
franked investment income
thu nhập đầu tư đã nộp thuế
franked investment income
thu nhập đầu tư được miễn thuế
full employment nation income
thu nhập quốc gia có đầy đủ việc làm
functional distribution of income
phân bố thu nhập (quốc dân) theo chức năng
functional distribution of income
phân phối thu nhập theo chức năng
funded income
thu nhập gây quỹ
general income tax
thuế thu nhập chung
graduated income tax
thuế thu nhập lũy tiến
gross and net national income
tổng thu nhập quốc dân
gross domestic income
tổng thu nhập quốc nội
gross income
thu nhập có thể bị đánh thuế
gross income
thu nhập gộp (cước khi trừ thuế)
gross income
tổng thu nhập
gross income/ total income
tổng thu nhập
gross national income
tổng thu nhập quốc dân
group income
thu nhập (của) nhóm
group income
thu nhập (của) nhóm, thu nhập của tập đoàn
group income
thu nhập (của) tập đoàn
group income
thu nhập nhóm
guaranteed income bond
trái khoán (có) thu nhập bảo đảm
guaranteed income bond
trái phiếu bảo đảm thu nhập
guaranteed income contract
hợp đồng bảo đảm thu nhập
high income shares
cổ phiếu có thu nhập cao
high- income group
nhóm, tầng lớp thu nhập cao
high-income
có thu nhập cao
high-income bracket
tầng lớp thu nhập cao
high-income country
nước có thu nhập cao
household gross income
tổng thu nhập (của khu vực) gia đình
household gross income
tổng thu nhập gia đình
imputed income
thu nhập gán cho
imputed income
thu nhập phải quy vào
income account
tài khoản thu nhập
income adjustment
điều chỉnh theo thu nhập
income adjustment
sự điều chỉnh theo thu nhập
income and expenditure account
tài khoản thu (nhập) và chi (tiêu)
income apportionment
tài khoản thu nhập và lãi
income audit
sự phân phối thu nhập
income beneficiary
người thụ hưởng thu nhập
income benefit insurance policy
đơn bảo hiểm hưởng thu nhập
income bond
trái khoán thu nhập
income budget
ngân sách thu nhập
income cover
thu nhập bù lãi vay
income coverage
hệ số thu nhập trả nợ
income debenture
trái khoán (trả bằng thu nhập)
income debenture
trái khoán thu nhập
income deduction
số khấu lưu thu nhập
income deflation
giảm thu nhập
income demand elasticity
tín co giãn thu nhập của nhu cầu
income determination
sự xác định thu nhập
income determination
xác định thu nhập
income differential
sự chênh lệch thu nhập
income differentials
những mức thu nhập (lương) khác nhau
income distribution account
tài khoản phân phối thu nhập
income earned
thu nhập kiếm được
income earning assets
tài sản có thể kiếm được thu nhập
income effects
ảnh hưởng thu nhập
income effects
hiệu quả thu nhập
income elasticity of demand
độ co giãn của cầu theo thu nhập
income elasticity of demand
độ co giãn của mức cầu theo thu nhập
income elasticity of imports
độ co giãn của nhập khẩu theo thu nhập
income equalizing reserves
dự trữ cân bằng thu nhập
income from completed contracts
thu nhập từ những hợp đồng đã hoàn thành
income from forfeited deposits
thu nhập từ tiền ký quỹ đã tịch thu
income from immovable property
thu nhập từ bất động sản
income from investments
thu nhập từ đầu tư
income from loans
thu nhập từ các khoản cho vay
income from recoveries of bad debts
thu nhập từ các khoản thu hồi nợ khó đòi
income from sale of assets
thu nhập từ việc bán tài sản
income from subsidiary company
thu nhập từ công ty con
income group
nấc thu nhập
income group
nhóm thu nhập
income in advance
thu nhập thu trước
income in kind
thu nhập bằng hiện vật
income investment
công ty đầu tư mang lại thu nhập
income maintenance
duy trì thu nhập
income maintenance
thu nhập (từ tiền trợ cấp)
income maintenance
trợ cấp thu nhập
income mortgage bonds
trái khoán thế chấp thu nhập
income multiple
bội số thu nhập
income of households
thu nhập của các gia đình
income policy
chính sách thu nhập
income property
tài sản có thể có thu nhập
income property
tài sản mang lại thu nhập
income ratio
tỉ suất thu nhập
income realization
sự thực hiện thu nhập
income recognition
sự xác định thu nhập
income shares
cổ phiếu (hưởng) thu nhập
income smoothing
che giấu thu nhập
income squeeze
hạn chế thu nhập
income statement
bản báo cáo thu nhập
income statement
bảng báo cáo thu nhập
income stock
cổ phiếu thu nhập
income stock
cổ phiếu (chứng khoán) thu nhập
income summary
tóm tắt thu nhập
income support
sự duy trì thu nhập
income tax
thuế thu nhập
income tax allocation
sự tính riêng từng khoản thuế thu nhập
income tax bracket
nhóm thuế thu nhập
income tax for individuals
thuế thu nhập cá nhân
income tax payable
thuế thu nhập phải trả
income tax rate
thuế suất (thuế) thu nhập
income tax relief
sự giảm thuế thu nhập
income tax reserve
dự trữ thuế thu nhập
income tax return
tờ khai thuế thu nhập
income tax schedule
biểu thuế thu nhập
income tax schedules
bảng thuế thu nhập
income tax schedules
các bậc thuế thu nhập
income terms of trade
tỉ lệ trao đổi thu nhập
income terms of trade
tỷ lệ trao đổi thu nhập
income units
các đơn vị thu nhập
income velocity
vận tốc thu nhập
income velocity of circulation
tốc độ quay vòng của thu nhập
income velocity of circulation
vận tốc quay vòng thu nhập
income velocity of money
tốc độ lưu thông của thu nhập tiền tệ
income-consumption curve
đường thu nhập-tiêu dùng
independent income
thu nhập đủ để tự lập
indexed-income bond
trái phiếu theo chỉ số thu nhập
individual income
thu nhập cá nhân
individual income tax
thuế thu nhập cá nhân
individual income tax return
tờ khai thuế thu nhập
industrial-commercial income tax
thuế thu nhập công thương
inelasticity of income
bất bình quân thu nhập
inter-departmental income
thu nhập giữa các bộ phận (của công ty)
interest income
thu nhập lợi tức
investment income
thu nhập đầu tư
investment income surcharge
đảm phụ thu nhập đầu tư
investment income surcharge
phụ thuế thu nhập đầu tư
invisible income
thu nhập vô hình
joint facilities income
thu nhập thiết bị chung
joint venture income tax
thuế thu nhập xí nghiệp hợp doanh
legal income
thu nhập hợp pháp
life income
thu nhập đến hết đời
life income
thu nhập trọn đời
lifetime income
thu nhập trọn đời
local income tax
thuế thu nhập địa phương
low income
thu nhập thấp
low income allowance
thu nhập thấp
low income group
nước có thu nhập thấp
low-income consumers
người tiêu dùng có thu nhập thấp
low-income consumers
trợ cấp thu nhập thấp
low-income countries
người tiêu dùng có thu nhập thấp
lower income groups
nhóm có thu nhập thấp
lower income groups
những người thu nhập thấp
marginal income
thu nhập biên tế
marginal utility of income
hiệu dụng biên tế của thu nhập
measured income
thu nhập đã đánh giá
median income
thu nhập trung bình
mid-bracket income
thu nhập (thuộc nhóm trung bình)
mid-bracket income
thu nhập (thuộc nhóm) trung bình
middle income earners
tầng lớp thu nhập trung bình
minimum taxable income
thu nhập tối thiểu phải chịu thuế
miscellaneous income
thu nhập linh tinh
mixed income
thu nhập hỗn hợp
moderate income
thu nhập khiêm tốn
monetary income
thu nhập tiền tệ
money income
thu nhập bằng tiền
money income
thu nhập tính bằng tiền
money national income
thu nhập quốc dân bằng tiền
monthly income
thu nhập mỗi tháng
multi step income statement
báo cáo thu nhập nhiều bước (Mỹ)
multi-step income statement
báo cáo thu nhập nhiều bước
multiple- step form of income statement
bảng thu nhập dạng nhiều bậc thang
multiple-step from of income statement
bảng thu nhập dạng nhiều bậc thang
national income
thu nhập quốc gia
national income accounts
tài khoản thu nhập quốc gia
negative income effect
hiệu ứng thu nhập âm
negative income tax
bổ trợ thu nhập thấp
negative income tax
thuế thu nhập âm
net income
thu nhập quốc dân tịnh
net income
thu nhập ròng
net income
thu nhập thực
net income
thu nhập tịnh
net income after depreciation
thu nhập ròng sau khi khấu hao
net income after interest charges
thu nhập ròng sau khi tính lãi
net income after tax (es)
thu nhập ròng sau khi trừ thuế
net income per share of common stock
thu nhập ròng theo từng cổ phiếu thường
net income to net worth ratio
tỷ số thu nhập ròng
net investment income per share
thu nhập đầu tư ròng theo từng cổ phiếu
net national income
thu nhập quốc dân tịnh
net operating income
thu nhập kinh doanh tịnh
net property income from abroad
thu nhập dòng từ tài sản ở nước ngoài
net property income from abroad
thu nhập ròng từ tài sản ở nước ngoài
nominal income
thu nhập danh nghĩa
nominal national income
thu nhập quốc dân danh nghĩa
nominal notional income
thu nhập quốc dân danh nghĩa
non-agricultural income
thu nhập phi nông nghiệp
non-contractual income
thu nhập phi khế ước
non-labour income
thu nhập phi lao động
non-operating income
thu nhập phi doanh nghiệp
non-recurring income
thu nhập bất thường
non-recurring income
thu nhập ngẫu sinh
non-taxable income
thu nhập không phải chịu thuế
non-taxable income
thu nhập miễn thuế
nontaxable income
thu nhập không phải chịu thuê
notation income
thu nhập trên ý niệm
notional income
thu nhập danh nghĩa
notional income
thu nhập danh nghĩa thu nhập trên ý niệm
notional income
thu nhập trên ý niệm
occasional income
thu nhập không thường xuyên
occasional income
thu nhập ngẫu nhiên
operating income
thu nhập kinh doanh
ordinary income
thu nhập bình thường
other income
thu nhập khác
oversea income taxation
đánh thuế thu nhập ở nước ngoài
overseas income taxation
sự đánh thuế thu nhập ở nước ngoài
partial income statement
bản kê thu nhập bộ phận
passive income
thu nhập có tính bị động
passive income
thu nhập đầu tư
passive income generator
nguồn phát sinh thu nhập thụ động
people in the lower brackets of income
người (trong nhóm) thu nhập thấp
people in the upper brackets of income
người (trong nhóm) thu nhập cao
per capita income
thu nhập bình quân đầu người
per capita income
thu nhập của mỗi người (tiền lương)
per capita national income
thu nhập quốc dân đầu người
periodical income
thu nhập định kỳ
permanent income
thu nhập dài hạn, thường xuyên
permanent income
thu nhập thường xuyên
permanent income hypothesis
giả thiết thu nhập dài hạn, thường xuyên
permanent income hypothesis
giả thiết thu nhập thường xuyên
permanent income theory
thuyết thu nhập dài hạn, thường xuyên
permanent income theory
thuyết thu nhập thường xuyên
personal dividend income
thu nhập cổ tức cá nhân
personal income
thu nhập cá nhân
personal income from property
thu nhập (từ) tài sản cá nhân
personal income tax
thuế thu nhập cá nhân
personal interest income
thu nhập lãi cá nhân
phantom income
thu nhập giả
phantom income
thu nhập ma
planned income
thu nhập có kế hoạch
planned income
thu nhập theo kế hoạch
population and national income
dân số và thu nhập quốc dân
portfolio income
thu nhập tổng lượng chứng khoán
portfolio income
thu nhập từ danh mục đầu tư
potential national income
thu nhập quốc dân tiềm tàng
potential national income
thu nhập quốc gia tiềm tàng
premium income
thu nhập (từ) phí bảo hiểm
premium income
thu nhập phí bảo hiểm
premium income
thu nhập tiền cược
prepaid income
thu nhập thu trước
present income
thu nhập trước mắt
presumptive income
thu nhập suy định
pretax accounting income
thu nhập trên sổ sách (kế toán) trước khi trừ thuế
price and income freeze
sự đông kết giá cả và thu nhập
price and income policy
chính sách giá cả và thu nhập
primary income
thu nhập chính
primary income
thu nhập cơ bản
primary income
thu nhập doanh nghiệp chính
private income
thu nhập cá nhân
private income
thu nhập riêng tư
progressive income tax
thuế thu nhập lũy tiến
property income certificate
chứng chỉ thu nhập tài sản
property income certificate
giấy chứng thu nhập tài sản
provision for income tax
dự trữ để trả thuế thu nhập
provisional for income tax
dự trữ để trả thuế thu nhập
psychic cost/psychic income
thu nhập tinh thần
psychic income
thu nhập tâm lý
rate of income tax
thuế suất thuế thu nhập
ratio of net income to net sales
tỉ suất giữa thu nhập ròng và doanh số ròng
ratio of net income to net sales
tỷ suất giữa thu nhập ròng và doanh số ròng
ratio of net income to net worth
tỉ suất giữa thu nhập ròng và giá trị tự trả ròng
ratio of net income to net worth
tỷ suất giữa thu nhập ròng và giá trị vốn ròng
real income
thu nhập thực tế
real income per capita
thu nhập thực tế bình quân đầu người
real national income
thu nhập quốc dân thực tế
reap income (to...)
đạt thu nhập
reassessment of income tax
định mức lại thuế thu nhập
recurring income
thu nhập liên tục
redistribution (ofincome and wealth)
phân phối lại (thu nhập và phúc lợi)
redistribution of income
sự phân phối lại thu nhập
regression income tax
thuế thu nhập giảm dần
regular call income
thu nhập hội phí thường xuyên
regular income
thu nhập cố định
reimbursement of income tax
sự hoàn lại thuế thu nhập
reimbursement of the income tax
sự hoàn lại thuế thu nhập
relative income hypothesis
giả thiết thu nhập tương đối
relevant income
thu nhập thích hợp
remaining income
thu nhập còn lại
rent income
thu nhập cho thuê
rental income
thu nhập bất động sản
rental income
thu nhập cho thuê
rental income
thu nhập từ việc cho thuê bất động sản
residual income
thu nhập còn lại
residual income
thu nhập thặng dư
return of income
bản kê khai thu nhập
sales income
thu nhập bán hàng
saving-to-income ratio
tỉ suất tiết kiệm- thu nhập
savings-to-income ratio
tỉ suất tiết kiệm-thu nhập
secondary income
thu nhập thứ yếu
single step income statement
báo cáo thu nhập không phân mục
sinking fund income
thu nhập quỹ trả nợ
slender income
thu nhập ít ỏi
small income
thu nhập nhỏ
social income
thu nhập xã hội
Special Commissioners of Income Tax
hội đồng đặc nhiệm thuế thu nhập
Special Commissioners of Income Tax
ủy ban Đặc biệt Thuế thu nhập
special income tax
thuế thu nhập đặc biệt
spendable income
thu nhập có thể tiêu xài
spread income
thu nhập mức chênh lệch
standard stream concepts of income
những khái niệm luồng chuẩn của thu nhập
state income tax
thuế thu nhập tiểu bang
statement of income
bản báo cáo thu nhập
statement of income
bản kết toán thu nhập
statutory total income
tổng thu nhập pháp định
subsidiary income
thu nhập bổ sung
subsistence income
thu nhập chỉ vừa đủ sống
supplementary income tax
thuế thu nhập bổ sung
survey of income and expenditure
điều tra thu nhập và chi tiêu
tax based income policy
chính sách thu nhập dựa trên thuế khóa
tax exempt income
thu nhập được miễn thuế
tax income
đánh thuế thu nhập
tax on person income
thuế thu nhập cá nhân
tax-free income
thu nhập miễn thuế
taxable income
thu nhập chịu thuế
taxable income
thu nhập phải chịu thuế
temporary income
thu nhập tạm thời
total income
tổng thu nhập
total taxable income
tổng thu nhập chịu thuế
tourist income
thu nhập du lịch
trading income
thu nhập kinh doanh
transfer income
thu nhập (có tính) di chuyển
transfer income
thu nhập chuyển giao
transitory income
thu nhập nhất thời
unappropriated income
thu nhập chưa phân phối
unearned income
thu nhập chưa thu
unearned income
thu nhập được kế toán trước (trên bảng tổng kết tài sản)
unearned income
thu nhập không phải do việc làm
unearned income
thu nhập lợi nhuận do tiền lãi đầu tư
unearned income
thu nhập ngoài tiền lương
unearned income
thu nhập phi doanh nghiệp
unearned income
thu nhập phi lao động
unframed income
thu nhập (đầu tư) không miễn thuế
unfranked income
thu nhập (đầu tư) không miễn thuế
unfranked income
thu nhập không miễn thuế
unified income tax
thuế thu nhập thống nhất
unitary income tax
thuế thu nhập đơn nhất
upper-income bracket
nhóm có thu nhập cao
upper-income bracket
nhóm thu nhập cao
upper-income earners
tầng lớp thu nhập cao
utility of income
hiệu dụng thu nhập
voluntary income
thu nhập từ thiện
wage income
thu nhập tiền lương
yearly income
thu nhập hàng năm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
assets , avails , benefits , bottom line * , cash , cash flow , commission , compensation , dividends , drawings , earnings , gains , gravy * , gross , harvest , honorarium , interest , in the black , livelihood , means , net , pay , payoff , proceeds , profit , receipts , returns , revenue , royalty , salary , take home , wage , annuity. associated word:fructuary , emolument , gain , return , take , tontine , wages

Từ trái nghĩa

noun
bills , debt , expenses

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to live beyond one's income, income
  • thu nhập đầu tư, franked investment income, thu nhập đầu tư đã nộp thuế, franked investment income
  • tăng trưởng thấp, thu nhập thấp, low income group, nước có thu nhập thấp, low-income
  • lượng nước đến, actual water income, lượng nước đến có ích, actual water income, lượng nước đến thực
  • thuế trên lương bổng, Kinh tế: thuê lợi tức, thuế thu nhập, exemption from income
  • thu nhập gia đình, family income policy, đơn bảo hiểm thu nhập gia đình, family income supplement, phụ cấp cho thu nhập gia đình
  • thu nhập quốc gia, thu nhập quốc dân, national income accounts, tài khoản thu nhập quốc gia, potential national income, thu nhập quốc gia tiềm tàng
  • nấc thu nhập, nhóm thu nhập, distribution by income group, phân phối theo nhóm thu nhập
  • chính sách thu nhập, tax based income policy, chính sách thu nhập dựa trên thuế khóa
  • thu nhập cá nhân, individual income tax, thuế thu nhập cá nhân

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top