Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Distancing

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

the extent or amount of space between two things, points, lines, etc.
the state or fact of being apart in space, as of one thing from another; remoteness.
a linear extent of space
Seven miles is a distance too great to walk in an hour.
an expanse; area
A vast distance of water surrounded the ship.
the interval between two points of time; an extent of time
His vacation period was a good distance away.
remoteness or difference in any respect
Our philosophies are a long distance apart.
an amount of progress
We've come a long distance on the project.
a distant point, place, or region.
the distant part of a field of view
a tree in the distance.
absence of warmth; reserve
Their first meeting in several years was hampered by a certain distance between them.
Music . interval ( def. 6 ) .
aesthetic distance.
Horse Racing . (in a heat race) the space measured back from the winning post that a horse must reach by the time the winner passes the winning post or be eliminated from subsequent heats.
Mathematics . the greatest lower bound of differences between points, one from each of two given sets.
Obsolete . disagreement or dissension; a quarrel.

Verb (used with object)

to leave behind at a distance, as at a race; surpass.
to place at a distance.
to cause to appear distant. ?

Idioms

go the distance
(in horse racing) to be able to run well in a long race.
Informal . to finish or complete something, esp. something difficult, challenging, or requiring sustained effort.
keep at a distance
to treat coldly or in an unfriendly manner.
keep one's distance
to avoid becoming familiar or involved; remain cool or aloof.

Các từ tiếp theo

  • Distant

    far off or apart in space; not near at hand; remote or removed (often fol. by from ), apart or far off in time, remote or far apart in any respect, reserved...
  • Distaste

    dislike; disinclination., dislike for food or drink., archaic . to dislike., noun, noun, verb, desire , like , love , loving , liking , relish , taste,...
  • Distasteful

    unpleasant, offensive, or causing dislike, unpleasant to the taste, showing distaste or dislike., adjective, adjective, a distasteful chore ., a distasteful...
  • Distemper

    veterinary pathology ., a deranged condition of mind or body; a disorder or disease, disorder or disturbance, esp. of a political nature., obsolete . to...
  • Distend

    to expand by stretching, as something hollow or elastic, to spread in all directions; expand; swell, verb, verb, habitual overeating had distended his...
  • Distended

    increased, as in size, volume, etc.; expanded; dilated, swollen, by or as by internal pressure, out of normal size or shape; protuberant, adjective, the...
  • Distensibility

    capable of being distended.
  • Distensible

    capable of being distended.
  • Distension

    the act of distending or the state of being distended.
  • Distich

    a unit of two lines of verse, usually a self-contained statement; couplet., a rhyming couplet.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Armed Forces

212 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Fruit

282 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Everyday Clothes

1.364 lượt xem

An Office

234 lượt xem

Cars

1.980 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top