Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Adverse

Nghe phát âm

Mục lục

/ædˈvɜrs, ˈædvɜrs/

Thông dụng

Tính từ

Đối địch, thù địch, nghịch lại, chống đối
adverse elements
những phần tử chống đối
the adverse party
đối phương; bên địch
Bất lợi, có hại
adverse to health
có hại cho sức khoẻ
Ngược
adverse wind
gió ngược
to be adverse to someone's interests
ngược lại với quyền lợi của ai
Bên kia, đối diện
adverse page
trang bên kia


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
allergic to , conflicting , contrary , detrimental , disadvantageous , down on , down side , have no use for , inimical , injurious , inopportune , negative , opposed , opposing , opposite , oppugning , ornery * , reluctant , repugnant , stuffy * , unfortunate , unfriendly , unlucky , unpropitious , unwilling , adversarial , antagonistic , antipathetic , oppositional , unadvantageous , unsatisfactory , untoward , adversative , against , antipathetical , antithetical , calamitous , catastrophic , counter , counteractive , critical , deplorable , derogatory , difficult , disinclined , disparaging , harmful , inauspicious , malevolent , mean , ominous , portentous , prejudicial , repellant , repulsive , sinister , stubborn , tragic

Từ trái nghĩa

adjective
advantageous , aiding , auspicious , favorable , fortunate , helpful , lucky , propitious

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be adverse to a policy, trái ngược với một chính sách
  • / ¸ɔpə´ziʃənəl /, tính từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm) chống lại, đối lập, phản đối, Từ đồng nghĩa: adjective, adversarial , adverse , antagonistic , antipathetic , opposed
  • hại, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, adverse...
  • , Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, abusive , adverse...
  • / kən'fliktiη /, tính từ, Đối lập, mâu thuẫn, Từ đồng
  • ; gây tai hoạ, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, adverse...
  • ="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, adverse , antagonistic , calamitous...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top