Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Backward

Nghe phát âm

Mục lục

/'bækwəd/

Thông dụng

Tính từ

Về phía sau, giật lùi
Chậm tiến, lạc hậu
a backward country
nước lạc hậu
a backward child
đứa trẻ chậm tiêu
Muộn, chậm trễ
a backward harvest
mùa gặt muộn
Ngần ngại
to be backward in doing something
ngần ngại làm việc gì

Phó từ ( (cũng) .backwards)

Về phía sau, lùi
to look backward
nhìn về phía sau; nhìn về quá khứ
to walk backward
đi lùi
his work is going backward
công việc của hắn ta thụt lùi không tiến lên được
Ngược
to stroke the cat backward
vuốt ngược lông con mèo
to lean over backwards to do something
đem hết sức mình làm việc gì

Chuyên ngành

Toán & tin

theo chiều ngược

Kỹ thuật chung

ngược lại
backward channel
kênh ngược lại
backward flight
chuyến bay ngược lại
backward recovery
phục hồi ngược lại
lạc hậu
lùi lại
ở phía sau
về phía sau
backward signal
tín hiệu về phía sau

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
astern , behind , inverted , rearward , regressive , retrograde , afraid , averse , demure , diffident , disinclined , hesitant , hesitating , humble , indisposed , late , loath , modest , reluctant , reserved , retiring , shy , sluggish , tardy , timid , uneager , unwilling , wavering , arrested , checked , delayed , dense , dull , feeble-minded , imbecile , moronic , stupid , subnormal , underdeveloped , underprivileged , undeveloped , retrogressive , bashful , coy , self-effacing , benighted , primitive , unenlightened , simple , simple-minded , slow , slow-witted , lagging , deprived , disadvantaged , impoverished , conservative , reactionary
adverb
aback , abaft , about , astern , back , behind , in reverse , inverted , rearward , turned around , around , backwards , round , arear , bashful , behindhand , dense , diffident , dimwitted , dull , fro , hesitant , laggard , loath , reactionary , recessive , regressive , reluctant , remedial , retarded , retral , retrograde , retrogressive , retrospective , reverse , shy , slow , sluggish , stupid , unapt , undeveloped , unprogressive , unwilling , withdrawn

Từ trái nghĩa

adjective
ahead , forward , to the front , aggressive , precocious , unshy , developing , fast , intelligent , smart
adverb
forward

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • bộ đếm ngược, forward-backward counter, bộ đệm ngược xuôi
  • sóng hồi chuyển, song phản xạ, sóng lùi, sóng ngược, backward wave oscillator-bwo, bộ dao động có sóng lùi, backward
  • Thành Ngữ:, to spell backward, đánh vần ngược (một từ)
  • công thức nội suy, công thức nội suy, backward interpolation formula, công thức nội suy lùi, forward interpolation formula, công thức nội suy tiến
  • / di´praivd /, Tính từ: túng quẫn, thiếu thốn, Từ đồng nghĩa: adjective, backward , disadvantaged , impoverished , underprivileged
  • / 'bækwədz /, Phó từ: (như) backward
  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, abashed , backward , blushful...
  • tối), (nghĩa bóng) bị giam hãm trong vòng đen tối; dốt nát, Từ đồng nghĩa: adjective, backward , primitive...
  • >: khiêm tốn; không tìm cách gây ấn tượng với mọi người, Từ đồng nghĩa: adjective, backward ,...
  • đường cong cung, đường cung, backward-bending supply curve of labour, đường cung lũy thoái

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top