Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Concentrated

Nghe phát âm

Mục lục

/´kɔnsən¸treitid/

Thông dụng

Tính từ

Tập trung
concentrated fire
hoả lực tập trung
(hoá học) cô đặc

Chuyên ngành

Thực phẩm

đã cô đặc

Kỹ thuật chung

được tập trung

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
boiled down , complete , crashed , entire , evaporated , fixed , full-bodied , lusty , potent , rich , robust , straight , strong , stuffed * , telescoped , thick , thickened , total , unadulterated , undiffused , undiluted , undivided , unmingled , unmixed , whole , all-out , deep , desperate , exquisite , fierce , furious , hard , intensive , terrible , vehement , vicious , exclusive , unswerving , heightened , intense , stiff , condensed , dense , engrossed , intent , real , reduced

Từ trái nghĩa

adjective
diffuse , loose , thin , diluted , free

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • bột cà chua, concentrated tomato paste, bột cà chua cô đặc
  • công nghiệp sữa, concentrated milk industry, công nghiệp sữa hộp, dry milk industry, công nghiệp sữa khô
  • đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, concentrated , fruity , full-flavored , heady...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top