Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Undivided

Mục lục

/¸ʌndi´vaidid/

Thông dụng

Tính từ

Không bị chia
(nghĩa bóng) trọn vẹn, hoàn toàn
give one's undivided attention (to something/somebody); get/have somebody's undivided attention
không chia sẻ, tập trung hoàn toàn vào


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
absorbed , circumspect , collective , combined , complete , concentrated , concerted , continued , deliberate , detailed , diligent , engrossed , entire , exclusive , fast , fixed , full , intense , intent , joined , lock stock and barrel , minute , rigid , scrupulous , single , solid , steady , thorough , unanimous , unbroken , uncut , undistracted , unflagging , united , unswerving , vigilant , wholehearted , intensive , whole , one , total

Từ trái nghĩa

adjective
divided , partial , separate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top