Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Entanglement

Nghe phát âm

Mục lục

/in´tæηglmənt/

Thông dụng

Danh từ

Sự làm vướng mắc, sự làm mắc bẫy, sự làm vướng vào, sự vướng mắc, sự vướng víu; điều làm vướng mắc, điều làm vướng víu
Sự làm vướng vào khó khăn, sự làm bối rối, sự làm lúng túng; cảnh khó khăn bối rối, cảnh khó khăn lúng túng
Sự rối rắm, điều rối rắm,
(quân sự) hàng rào (bằng dây thép gai, cọc...)
Sự ùn lại (giao thông)

Chuyên ngành

Điện lạnh

sự vướng mắc

Kỹ thuật chung

sự rối
sự ùn tắc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
affair , association , cobweb , complexity , confusion , difficulty , embarrassment , embroilment , enmeshment , ensnarement , entrapment , imbroglio , intricacy , intrigue , involvement , jumble , knot , liaison , mesh , mess , mix-up , muddle , snare , tangle , tie-up , toil , trap , web , embranglement , cat's cradle , jungle , labyrinth , maze , morass , skein , snarl , complication , involution , obstacle , problem

Từ trái nghĩa

noun
disentanglement , simplicity

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, affair , entanglement , liaison...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top