Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Maze

Nghe phát âm


Mục lục

/meiz/

Thông dụng

Danh từ

Mê lộ; mê cung
(nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm
to be in a maze
ở trong một trạng thái rối rắm

Kỹ thuật chung

đường rối
mê lộ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bewilderment , convolution , entanglement , hodgepodge , imbroglio , intricacy , jungle , knot , meander , meandering , mesh , miscellany , morass , muddle , network , perplexity , puzzle , quandary , skein , snarl , tangle , torsion , twist , uncertainty , web , winding , cat's cradle , labyrinth , bewilder , confound , confusion , conglomeration , maelstrom , perplex , sinuosity , stupefy , warren
verb
bedaze , bemuse , benumb , stun , stupefy

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top