Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Fractious

Nghe phát âm

Mục lục

/´frækʃəs/

Thông dụng

Tính từ

Cứng đầu, cứng cổ, bướng
a fractious boy
thằng bé cứng đầu cứng cổ
Cau có, quàu quạu; hay phát khùng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
awkward , captious , crabby * , disorderly , fretful , froward , huffy * , indocile , indomitable , intractable , irritable , mean , ornery * , peevish , perverse , pettish , petulant , querulous , recalcitrant , refractory , restive , scrappy , snappish , testy , thin-skinned , touchy , uncompliant , undisciplined , unmanageable , unruly , wayward , wild , lawless , obstinate , obstreperous , uncontrollable , ungovernable , untoward , cranky , cross , grouchy , ornery , quarrelsome , rebellious , ugly , waspish

Từ trái nghĩa

adjective
agreeable , complaisant , happy , nice , patient

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / in´dousail /, Tính từ: khó bảo, cứng đầu cứng cổ

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top