Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Inauspicious

Nghe phát âm

Mục lục

/¸inɔ:´spiʃəs/

Thông dụng

Tính từ

Mang điềm xấu; gở; bất hạnh, không may, rủi ro
an inauspicious commencement
sự bắt đầu không may


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
bad , baleful , baneful , black , dire , discouraging , evil , fateful , foreboding , ill-boding , ill-omened , impending , inopportune , sinister , threatening , unfavorable , unfortunate , unlucky , unpromising , unpropitious , untimely , untoward , ill , adverse , disastrous , foul , ominous

Từ trái nghĩa

adjective
auspicious , favorable , fortunate , lucky , promising

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´il´boudiη /, tính từ, báo điềm gỡ, mang điềm xấu, Từ đồng nghĩa: adjective, apocalyptic , dire , evil , inauspicious , ominous , unfavorable , unlucky
  • / ´il¸oumənd /, tính từ, báo điềm xấu, báo điềm gở, Từ đồng nghĩa: adjective, inauspicious , ominous
  • / ´il¸feitid /, tính từ, xấu số, bất hạnh, rủi, Từ đồng

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top