Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Naughty

Nghe phát âm

Mục lục

/'nɔ:ti/

Thông dụng

Tính từ

Hư, hư đốn, nghịch ngợm
a naughty boy
thằng bé hư
Thô tục, tục tĩu, nhảm
naughty words
những lời nói tục tĩu
naughty books
sách nhảm


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
annoying , badly behaved , contrary , disobedient , disorderly , evil , exasperating , fiendish , fractious , froward , headstrong , impish , indecorous , insubordinate , intractable , mischievous , obstreperous , perverse , playful , rascally , raunchy , recalcitrant , refractory , rough , rowdy , sinful , teasing , tough , ungovernable , unmanageable , unruly , wanton , wayward , wicked , willful , worthless , wrong , adult , bawdy , blue * , dirty * , hot * , improper , lascivious , lewd , loose * , off-color * , pornographic , purple * , ribald , risqu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • , thô tục, tục tĩu, nhảm, Từ đồng nghĩa: adjective, a naughty boy, thằng bé hư, naughty words, những lời...
  • / 'elfiʃ /, tính từ, yêu tinh, (nói về trẻ con) tinh nghịch, Từ đồng nghĩa: adjective, prankish , impish , elfin , naughty
  • / ´pʌkiʃ /, tính từ, tinh nghịch, tinh quái, như yêu tinh, Từ đồng nghĩa: adjective, impish , mischievous , mysterious , naughty , playful , wicked
  • / ´glæməraiz /, Ngoại động từ: (từ mỹ,nghĩa mỹ) tán dương
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top