Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Significance

Nghe phát âm

Mục lục

/sig´nifikəns/

Thông dụng

Danh từ

Ý nghĩa
a look of deep significance
cái nhìn đầy ý nghĩa
Sự quan trọng, sự đáng kể
event of great significance
một sự kiện có tầm quan trọng lớn
to attach significance to something
coi trọng cái gì

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

sự quan trọng

Toán & tin

sự có nghĩa, ý nghĩa

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
acceptation , bottom line * , connotation , drift , force , heart , implication , import , intendment , kicker , meat * , message , name of the game * , nature of the beast , nitty-gritty * , nub , nuts and bolts * , point , punch line * , purport , score , sense , significancy , signification , stuff , understanding , authority , consequence , consideration , credit , excellence , gravity , impressiveness , influence , magnitude , matter , merit , moment , momentousness , perfection , pith , prestige , relevance , virtue , weight , weightiness , concern , concernment , denotation , intent , value , meaning , bearing , importance , purpose , seriousness

Từ trái nghĩa

noun
insignificance , meaninglessness , unimportance , triviality

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top