Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Tribulation

Mục lục

/¸tribju´leiʃən/

Thông dụng

Danh từ

Nỗi đau khổ, nỗi khổ cực; sự khổ não
to bear one's tribulations bravely
dũng cảm chịu đựng những nỗi khổ cực


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
adversity , affliction , albatross * , bad luck * , blow * , bummer * , burden , care , cross to bear , crucible * , curse , difficulty , distress , double whammy , downer * , drag * , grief , hard knock , hard time , headache * , heartache * , misery , misfortune , oppression , ordeal , persecution , rainy day , reverse , sorrow , suffering , trial , trouble , vexation , visitation , woe , worry , wretchedness , wronging , cross , crucible , agony , anguish , hardship , pain , unhappiness

Từ trái nghĩa

noun
calm , comfort , happiness , peace

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, trials and tribulation, những nỗi khổ cực và phiền phức
  • / bi´ri:vmənt /, danh từ, sự mất đi một người thân, Từ đồng nghĩa: noun, affliction , deprivation , distress , misfortune , sorrow , tribulation , death

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top