Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Upheaval

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

strong or violent change or disturbance, as in a society
the upheaval of war.
an act of upheaving, esp. of a part of the earth's crust.
the state of being upheaved.
Geology . an upward warping of a part of the earth's crust, forcing certain areas into a relatively higher position than before.

Antonyms

noun
stagnation

Synonyms

noun
about-face * , alteration , cataclysm , catastrophe , clamor , commotion , convulsion , disaster , disorder , disruption , disturbance , eruption , explosion , ferment , flip-flop * , new ball-game , new deal , outbreak , outburst , outcry , overthrow , revolution , shakeout , stirring , switch , temblor , tremor , tumult , turmoil , turnaround , upturn , agitation , change , chaos , labefaction , orogeny , revolt , storm

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the process of mountain making or upheaval.
  • the process of mountain making or upheaval.
  • an upheaval, as of the earth's surface., geology . an upward displacement of rock on one side of a fault., to throw or cast up or upward.
  • any violent upheaval, esp. one of a social or political nature., physical geography . a sudden
  • violent
  • the act of confusing., the state of being confused., disorder; upheaval; tumult; chaos, lack of
  • the act of confusing., the state of being confused., disorder; upheaval; tumult; chaos, lack of
  • rebound of rocks in which elastic strain has been slowly accumulating., something that is severely disruptive; upheaval., noun, convulsion , fault , macroseism , microseism...
  • a person who flees for refuge or safety, esp. to a foreign country, as in time of political upheaval
  • a style or movement of german literature of the latter half of the 18th century, tumult; turmoil; upheaval

Xem tiếp các từ khác

  • Upheave

    to heave or lift up; raise up or aloft., to force or throw up violently or with much power, as an erupting volcano., to cause a major disturbance or disorder...
  • Uphill

    up or as if up the slope of a hill or other incline; upward, going or tending upward on or as if on a hill, at a high place or point, laboriously fatiguing...
  • Uphold

    to support or defend, as against opposition or criticism, to keep up or keep from sinking; support, to lift upward; raise, british ., verb, verb, he fought...
  • Upholder

    to support or defend, as against opposition or criticism, to keep up or keep from sinking; support, to lift upward; raise, british ., he fought the duel...
  • Upholding

    to support or defend, as against opposition or criticism, to keep up or keep from sinking; support, to lift upward; raise, british ., he fought the duel...
  • Upholster

    to provide (chairs, sofas, etc.) with coverings, cushions, stuffing, springs, etc., to furnish (an interior) with hangings, curtains, carpets, or the like.
  • Upholsterer

    a person whose business it is to upholster furniture and, sometimes, to furnish and put in place hangings, curtains, carpets, etc.
  • Upholstery

    the materials used to cushion and cover furniture., the business of an upholsterer.
  • Upkeep

    the process or activity of providing an establishment, machine, person, etc., with necessary or proper maintenance, repairs, support, or the like, the...
  • Upland

    land elevated above other land., the higher ground of a region or district; an elevated region., land or an area of land lying above the level where water...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top