Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Abet

Nghe phát âm


Mục lục

/ə'bet/

Thông dụng

Ngoại động từ

Xúi làm bậy, tiếp tay làm bậy

hình thái từ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
advocate , back , condone , egg on * , encourage , endorse , goad , incite , instigate , prod , promote , provoke , sanction , spur , support , urge , aid , assist , boost , relieve , succor , advance , countenance , egg , egg on , espouse , foment , foster , further , hasten , help , second , subscribe , subsidize , sustain , uphold

Từ trái nghĩa

verb
counter , deter , discourage , frustrate , hinder , hurt , impede , obstruct , resist

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Thành Ngữ:, to aid and abet sb, là đồng phạm xúi giục của ai
  • mưu của, Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, abet , actuate...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top