Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Petrify

Nghe phát âm

Mục lục

/´petri¸fai/

Thông dụng

Ngoại động từ

Biến thành đá
(nghĩa bóng) làm sững sờ, làm chết điếng
to be petrified with fear
sợ chết điếng
to be petrified with amazement
ngạc nhiên sững sờ cả người
(nghĩa bóng) làm tê liệt, làm mất hết sức sống (tâm trí, lý thuyết...)

Nội động từ

Hoá đá
(nghĩa bóng) sững sờ, chết điếng; ngay đơ ra
(nghĩa bóng) tê liệt

Hình thái từ

Chuyên ngành

Kỹ thuật chung

hóa đá
hóa thạch

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
calcify , clarify , fossilize , harden , lapidify , mineralize , set , solidify , turn to stone , alarm , amaze , appall , astonish , astound , benumb , chill , confound , daze , dismay , dumbfound , horrify , immobilize , numb , paralyze , put chill on , scare , scare silly , scare stiff , spook * , startle , stun , stupefy , terrify , transfix , cake , concrete , congeal , dry , indurate , wither , deaden , frighten

Từ trái nghĩa

verb
melt , soften , calm , comfort , please , soothe

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top