Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Accredit

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to ascribe or attribute to (usually fol. by with )
He was accredited with having said it.
to attribute or ascribe; consider as belonging
an invention accredited to Edison.
to provide or send with credentials; designate officially
to accredit an envoy.
to certify (a school, college, or the like) as meeting all formal official requirements of academic excellence, curriculum, facilities, etc.
to make authoritative, creditable, or reputable; sanction.
to regard as true; believe.

Antonyms

verb
deny , disapprove , reject

Synonyms

verb
ascribe , assign , charge , credit , refer , appoint , approve , authorize , certify , commission , empower , enable , endorse , entrust , guarantee , license , okay , recognize , sanction , vouch for , impute , lay , entitle , qualify , attribute , confirm , notarize , ratify , validate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • verb, accredit
  • establish as genuine., to establish the authorship or origin of conclusively or unquestionably, chiefly by the techniques of scholarship, to make authoritative or valid., verb, to authenticate a painting ., accredit , attest , authorize , bear out...

Xem tiếp các từ khác

  • Accredited

    officially recognized as meeting the essential requirements, as of academic excellence, provided with official credentials, as by a government, accepted...
  • Accrescent

    increasing; enlarging, expanding, or enriching., growing, as floral parts that increase in size after flowering has occurred.
  • Accrete

    to grow together; adhere (usually fol. by to )., to add, as by growth., botany . grown together.
  • Accretion

    an increase by natural growth or by gradual external addition; growth in size or extent., the result of this process., an added part; addition, the growing...
  • Accretive

    an increase by natural growth or by gradual external addition; growth in size or extent., the result of this process., an added part; addition, the growing...
  • Accrual

    the act or process of accruing., something accrued; accretion., noun, accumulation , amassing , amassment , buildup , increase
  • Accrue

    to happen or result as a natural growth, addition, etc., to be added as a matter of periodic gain or advantage, as interest on money., law . to become...
  • Accruement

    to happen or result as a natural growth, addition, etc., to be added as a matter of periodic gain or advantage, as interest on money., law . to become...
  • Acculturate

    to alter by acculturation., verb, civilize , humanize
  • Accumulate

    to gather or collect, often in gradual degrees; heap up, to gather into a heap, mass, cover, etc.; form a steadily increasing quantity, verb, verb, to...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.967 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top