Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Các từ tiếp theo

  • Acock

    cocked.
  • Acolyte

    an altar attendant in public worship., roman catholic church ., any attendant, assistant, or follower., noun, a member of the highest-ranking of the four...
  • Aconite

    any plant belonging to the genus aconitum, of the buttercup family, having irregular flowers usually in loose clusters, including species with poisonous...
  • Acorn

    the typically ovoid fruit or nut of an oak, enclosed at the base by a cupule., a finial or knop, as on a piece of furniture, in the form of an acorn.
  • Acotyledon

    a plant without cotyledons, therefore one belonging to a group lower than the seed plants.
  • Acotyledonous

    a plant without cotyledons, therefore one belonging to a group lower than the seed plants.
  • Acoustic

    pertaining to the sense or organs of hearing, to sound, or to the science of sound., (of a building material) designed for controlling sound., music .,...
  • Acoustician

    an acoustic engineer.
  • Acoustics

    ( used with a singular verb ) physics . the branch of physics that deals with sound and sound waves., ( used with a plural verb ) the qualities or characteristics...
  • Acquaint

    to make more or less familiar, aware, or conversant (usually fol. by with ), to furnish with knowledge; inform (usually fol. by with ), to bring into social...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.409 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Restaurant Verbs

1.403 lượt xem

The Family

1.412 lượt xem

Seasonal Verbs

1.318 lượt xem

Outdoor Clothes

234 lượt xem

The Human Body

1.576 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top