Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Wintry

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective, -trier, -triest.

of or characteristic of winter
wintry blasts; wintry skies.
resembling winter weather; having snow, frost, cold, storms, etc.
We had wintry weather well into May last year.
suggestive of winter, as in lack of warmth or cheer
a wintry manner.

Antonyms

adjective
hot , summery

Synonyms

adjective
biting , bleak , brumal , chilly , cutting , desolate , dismal , freezing , frigid , frosty , frozen , harsh , hibernal , hiemal , icebox , icy , raw , snappy , three-dog night , arctic , boreal , gelid , glacial , polar , brutal , cheerless , chilling , cold , sleety , snowy , stormy

Các từ tiếp theo

  • Winy

    of, like, or characteristic of wine., affected by wine.
  • Wipe

    to rub lightly with or on a cloth, towel, paper, the hand, etc., in order to clean or dry the surface of, to rub or draw (something) over a surface, as...
  • Wipe out

    to rub lightly with or on a cloth, towel, paper, the hand, etc., in order to clean or dry the surface of, to rub or draw (something) over a surface, as...
  • Wiper

    a person or thing that wipes., the thing with which something is wiped, as a towel, handkerchief, or squeegee., windshield wiper., electricity . the portion...
  • Wire

    a slender, stringlike piece or filament of relatively rigid or flexible metal, usually circular in section, manufactured in a great variety of diameters...
  • Wire-brush

    to clean or remove with a wire brush.
  • Wire-haired

    having coarse, stiff, wirelike hair.
  • Wire brush

    a brush with steel bristles for removing rust, flaking paint, etc., to clean or remove with a wire brush.
  • Wire cloth

    a material of wires of moderate fineness, used for making strainers, manufacturing paper, etc.
  • Wire cutter

    any of various devices designed to cut wire.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Kitchen verbs

306 lượt xem

The Space Program

202 lượt xem

Seasonal Verbs

1.322 lượt xem

Math

2.090 lượt xem

The Family

1.418 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Handicrafts

2.181 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top