Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Material

Nghe phát âm
/mə´tiəriəl/

Thông dụng

Tính từ

Vật chất; hữu hình
material world
thế giới vật chất
(thuộc) thân thể, (thuộc) xác thịt
Quan trọng, trọng đại, cần thiết
food is extremely material to man
thức ăn hết sức cần thiết cho con người
(Kiểm toán) Trọng yếu

Danh từ

Nguyên liệu, vật liệu
raw materials
nguyên liệu
building materials
vật liệu xây dựng
writing materials
văn phòng phẩm
Tài liệu
materials for a book
tài liệu để viết một cuốn sách
to collect materials for a reportage
thu thập tài liệu cho một bài phóng sự
Vải

Chuyên ngành

Mục lục

Xây dựng

nguyên liệu

Cơ - Điện tử

Vật liệu, vật chất, chất liệu, chất vải

Kỹ thuật chung

nguyên liệu
material feed
sự cung cấp nguyên liệu
material reconnaissance
sự điều tra nguyên liệu
material requirements planning
lập kế hoạch cung ứng nguyên liệu
material requisition form
phiếu yêu cầu nguyên liệu
raw material
nguyên liêu thô
raw material base
cơ sở nguyên liệu
raw material base
trạm nguyên liệu
raw material dust
bụi nguyên liệu
raw material intake
sự nạp (nguyên) liệu thô (lò nung ximăng)
raw-material storage
kho nguyên liệu
secondary material
nguyên liệu thứ cấp
spent material
nguyên liệu thải
vật chất
cholesteric material
vật chất colesteric
isolated from material walls
bị cách ly khỏi thành vật chất
material and technical basis
cơ sở vật chất kĩ thuật
material balance
cân bằng vật chất
material dispersion
sự tiêu tán vật chất
material flow
dòng vật chất
material incentive
sự khuyến khích vật chất
material incentives
khuyến khích vật chất
material measure
số đo vật chất
material scattering
sự tán xạ vật chất
particulate material
vật chất dạng hạt
vật liệu
abrasive material
vật liệu mài
acoustic material
vật liệu cách âm
acoustic material
vật liệu hút âm
active material
vật liệu hoạt tính
active material
vật liệu phóng xạ
advanced composite material
vật liệu composit tiên tiến
alternate material
vật liệu thay thế
anti-fire material
vật liệu chịu lửa
anti-fire material
vật liệu không cháy
antiferromagnetic material
vật liệu phản sắt từ
antifriction material
vật liệu ma sát
backfill material
vật liệu chèn lấp
ballasting material
vật liệu rải balat
barrier material
vật liệu chắn
base material
vật liệu móng
base material
vật liệu nền
bill of material
danh mục vật liệu
binding material
vật liệu dính kết
binding material
vật liệu kết dính
bituminous material
vật liệu bitum
blotter material
vật liệu tẩm
blotter material
vật liệu thấm
bonding material
vật liệu liên kết
borrow material
nguyên vật liệu đắp nền
brittle material
vật liệu giòn
building material
vật liệu xây dựng
building material machines
vật liệu xây dựng
building material testing
thí nghiệm vật liệu xây dựng
bulk material
vật liệu chất đống
bulk material
vật liệu đổ đống
bulk material
vật liệu không đóng bao
bulk material
vật liệu rời
calcined material
vật liệu nung
cellular material
vật liệu bọt
cellular material
vật liệu xốp
cellular porous insulant [insulating material]
vật liệu các nhiệt bằng bọt xốp
cellular porous insulating material
vật liệu cách nhiệt bằng bọt xốp
cementing material
vật liệu kết dính
ceramic insulating material
vật liệu cách điện gốm
cladding material
vật liệu bọc
coarse material
vật liệu hạt to
coating material
vật liệu phủ
coating material (coating)
lớp vật liệu lót
coefficient of material homogeneity
hệ số đồng nhất của vật liệu
combustible material
vật liệu cháy được
combustible material
vật liệu dễ cháy
composite material
vật liệu compozit
concentrated material
vật liệu cô đặc
conducting material
vật liệu dẫn điện
construction material
vật liệu xây dựng
core material
vật liệu nhồi lõi
corrosion free material
vật liệu không rỉ
cover material
vật liệu hợp
cover material
vật liệu lợp
covering material
vật liệu bao phủ
covering material
vật liệu phủ
critical material
vật liệu hiếm
crushed material
vật liệu đập vỡ
crushed material
vật liệu nghiền
curing material
vật liệu bảo dưỡng
damping material
vật liệu cách âm
damping material
vật liệu hút âm
dangerous material
vật liệu nguy hiểm
decorative material
vật liệu trang trí
defect of material
khuyết tật vật liệu
density of material
tỷ trọng của vật liệu
diamagnetic material
vật liệu nghịch từ
diazotype material
vật liệu kiểu điazo
dielectric material
vật liệu điện môi
discrete material
vật liệu rời
divided material
vật liệu rời
durable material
vật liệu bền lâu
elastic material
vật liệu đàn hồi
elasto-plastic material
vật liệu đàn dẻo
elastoplastic material
vật liệu đàn hồi dẻo
electro-optic material
vật liệu quang điện tử
electrooptic material
vật liệu điện quang
enriched material
vật liệu được làm giàu
excavated material
vật liệu đào
feed material
vật liệu cung cấp
felt insulating material
vật liệu cách nhiệt bằng phớt
ferrimagnetic material
vật liệu feri từ
ferroelectric material
vật liệu sắt điện
ferromagnetic material
vật liệu sắt từ
ferruginous material
vật liệu có sắt
fibrous insulating material
vật liệu cách ly dạng sợi
fibrous insulating material
vật liệu cách nhiệt dạng bông
fibrous insulating material
vật liệu cách nhiệt dạng sợi
fibrous material
vật liệu dạng sợi
filling material
vật liệu dùng để nhồi
fine material
vật liệu hạt nhỏ
fine material
vật liệu mịn
fire-resistant insulating material
vật liệu cách nhiệt không cháy
fireproof insulating material
vật liệu cách nhiệt chống cháy
fireproof material
vật liệu chịu lửa
fissile material
vật liệu phân hạch được
flame-resistant material
vật liệu không cháy
flameproof material
vật liệu không cháy
flammable material
vật liệu cháy
flammable material
vật liệu dễ bốc cháy
flammable material
vật liệu dễ cháy
flaw of material
khuyết tật của vật liệu
fluorescent material
vật liệu huỳnh quang
folded material
vật liệu gấp được
form lining material
vật liêu lót ván khuôn
foundation material
vật liệu của móng
fragile material
vật liệu giòn
friction material
vật liệu ma sát
frozen material
vật liệu kết đông
glueing of rolled roofing material joint
sự dán chỗ nối vật liệu cuộn (mái)
grading of the material by screening
sự phân loại cỡ hạt vật liệu qua sàng
grain-oriented material
vật liệu hạt định hướng
granular insulating material
vật liệu cách nhiệt dạng hạt
granular material
vật liệu dạng hạt
grinding material
vật liệu mài
grinding raw material
vật liệu mài thô
grouting material
vật liệu dùng để phun
grouting material
vật liệu dùng để phụt
grouting material
vật liệu lấp kín
gyromagnetic material
vật liệu từ hồi chuyển
hair felt (insulationmaterial)
sợi phớt (vật liệu cách nhiệt)
hard magnetic material
vật liệu từ cứng
hard-to-burn material
vật liệu khó cháy
hard-to-flame material
vật liệu khó cháy
heat conductive material
vật liệu dẫn nhiệt
heat insulating material
vật liệu cách nhiệt
heat-insulating material
vật liệu cách nhiệt
heat-protective material
vật liệu chịu nhiệt
heat-sensitive material
vật liệu nhạy nhiệt
heat-shrinkable material
vật liệu co ngót nóng
heterogeneous material
vật liệu không đồng nhất
heterogeneous material
vật liệu pha tạp
high-strength material
vật liệu cường độ cao
homogeneous material
vật liệu đồng chất
homogeneous material
vật liệu đồng nhất
honeycomb material
vật liệu xốp tổ ong
humidify of material
độ ẩm của vật liệu
hygroscopic insulant [insulating material]
vật liệu cách nhiệt có hút ẩm
hygroscopic insulating material
vật liệu cách nhiệt hút ẩm
ideal elastoplastic material
vật liệu đàn dẻo lý tưởng
impact sound-reducing material
vầt liệu khử âm va đập
impervious material
vật liệu không thấm nước
incombustible building material
vật liệu xây dựng không cháy
incompressible material
vật liệu không nén được
indirect material
vật liệu gián tiếp
inelastic material
vật liệu không đàn hồi
inflammable material
vật liệu dễ cháy
infrared optical material
vật liệu quang hồng ngoại
inorganic insulant [insulating material]
vật liệu cách nhiệt vô cơ
inorganic insulating material
vật liệu cách nhiệt vô cơ
inorganic insulation material
vật liệu cách nhiệt vô cơ
inspection of material
sự kiểm nghiệm vật liệu
insulating material
vật liệu cách diện
insulating material
vật liệu cách điện
insulating material
vật liệu cách ly
insulating material
vật liệu cách nhiệt
insulating material (insulationmaterial)
vật liệu cách âm
insulating material (insulationmaterial)
vật liệu cách nhiệt
insulating material characteristics
đặc tính vật liệu cách điện
interstial material
vật liệu chèn khe hở
isotropic material
vật liệu đẳng hướng
joint-covering material
vật liệu phủ mạch nối
jointing compound (jointingmaterial)
vật liệu liên kết
jointing material
vật liệu chèn mối nối
jointing material
vật liệu gắn
jointing material
vật liệu lót (kín)
kapok insulating material
vật liệu cách nhiệt kapok
laminated molding material
vật liệu ép thành lớp
lateritic material
vật liệu laterit
lightning conductor material
vật liệu dẫn chống sét
lining material
vật liệu ốp
list of material
bản thống kê vật liệu
loess material
vật liệu dạng đất lớt
loose material
vật liệu chưa đầm nện
loose material
vật liệu rời
loose material
vật liệu rời rạc
lossy material
vật liệu tổn hao
low-coercivity material
vật liệu từ mềm
low-coercivity material
vật liệu kháng từ nhỏ
luminescent material
vật liệu phát quang
luminescent material
vật liệu phát sáng
lump material
vật liệu dạng cục
magnetic material
vật liệu từ tính
magnetic material
vật liệu từ, chất từ
magnetic material
vật liệu từ
magnetic material
vật liệu từ (tính)
magnetically hard material
vật liệu từ cứng
magnetically soft material
vật liệu từ mềm
magnetostrictive material
vật liệu từ giảo
main material
vật liệu chính
material and equipment supply trust
công ty cung ứng vật liệu
material balance
cân đối vật liệu
material bill
bảng thống kê vật liệu
material characteristic
đặc trưng vật liệu
material classifying classifier
thiết bị phân loại vật liệu
material consuming
sự tiêu hao vật liệu
material consuming
sự tiêu thụ vật liệu
material consumption capacity
lượng vật liệu tiêu hao
material consumption index
chỉ tiêu hao phí vật liệu
material cost guide
bản chỉ dẫn giá vật liệu
material defect
khuyết tật vật liệu
material delivery
sự cung cấp vật liệu
material distribution
sự phân bố vật liệu
material fatigue
độ mỏi của vật liệu
material flaw
khe nứt vật liệu
material flaw
vết nứt vật liệu
material flow
luồng vật liệu
material handling
sự vận chuyển vật liệu
material handling bridge
cầu vận chuyển vật liệu
material handling engineer
kỹ sư vật liệu xây dựng
material handling system
hệ thống vận chuyển vật liệu
material hoist
máy nâng vật liệu
material level
mức cao của vật liệu
material measure
kích thước vật liệu
material measure
số đo vật liệu
material order
đơn xin cấp vật liệu
material passing a test sieve
vật liệu lọt qua sàng thí nghiệm
material platform
sàn nâng vật liệu
material pollution
sự nhiễm bẩn vật liệu
material processing
sự gia công vật liệu
material property
đặc điểm vật liệu
material recomoval
sự rửa trôi vật liệu
material recovery
sự tái sinh vật liệu
material recovery
sự thu hồi vật liệu
material requirements per square meter
nhu cầu vật liệu trên 1 m2
material reserves
dự trữ vật liệu
material retained on sieve
vật liệu còn lại trên sàng
material saving
sự tiết kiệm vật liệu
material source
nguồn vật liệu
material stockpiling
sự dự trữ vật liệu
material store
kho vật liệu
material susceptible to damage from solar radiation
vật liệu dễ bị hư hỏng do bức xạ mặt trời
material testing
sự thử nghiệm vật liệu
microwave absorber material
vật liệu hấp thụ siêu tần
mixed material storing hopper
phễu chứa vật liệu trộn
moisture content (ofa material)
độ ẩm của vật liệu
moisture resistant insulation material
vật liệu cách nhiệt chống ẩm
moisture-absorbing insulant [insulating material]
vật liệu cách nhiệt có hút ẩm
molding material
vật liệu làm khuôn
morainic material
vật liệu băng tích
moulding material
vật liệu đúc
MRP (MaterialRequirement Planning)
Lập Kế Hoạch Vật Liệu Yêu Cầu
multi-cellular porous insulant [insulating material]
vật liệu các nhiệt bằng bọt xốp
multicellular porous insulating material
vật liệu cách nhiệt bằng bọt xốp
multilaminar insulating material
vật liệu cách nhiệt nhiều lớp
natural insulant (insulatingmaterial)
vật liệu cách nhiệt tự nhiên
natural insulating material
vật liệu cách nhiệt tự nhiên
near-mesh material
vật liệu gần lọt
non-coherent material
vật liệu rời
non-conducting material
vật liệu không dẫn điện
non-corroding material
vật liệu không han gỉ
non-creeping material
vật liệu không từ biến
non-homogeneity of material
không đồng đều của vật liệu
non-conductive material
vật liệu không dẫn điện
one-component material
vật liệu một thành phần
optical activity of material
tính quang hoạt của vật liệu
optically active material
vật liệu quang hoạt
organic insulant (insulatingmaterial)
vật liệu cách nhiệt hữu cơ
organic insulating material
vật liệu cách nhiệt hữu cơ
organic insulation material
vật liệu cách nhiệt hữu cơ
oxide ceramic cutting material
vật liệu gốm oxit
packaging material
vật liệu bao bì
packaging material
vật liệu bao gói
packaging material
vật liệu đóng gói
packing material
vật liệu bít
packing material
vật liệu nạp
paramagnetic material
vật liệu thuận từ
parent material
gốc nguyên vật liệu
paving material
vật liệu lát đường
paving material
vật liệu rải đường
percentage of (over-or) undersize material
tỷ lệ vật liệu dưới (hoặc quá) cỡ
permeable insulant (insulatingmaterial)
vật liệu không thấm
pervious material
vật liệu thấm nước
phosphorescent material
vật liệu lân quang
Photo - Refractive Information Storage Material (PRISM)
vật liệu lưu trữ thông tin bằng khúc xạ - quang
photoelectric material
vật liệu quang điện
piezoelectric material
vật liệu áp điện
piston material
vật liệu làm piston
plastic material
vật liệu bằng chất dẻo
plastic material
vật liệu dẻo
plastic packing material
vật liệu bao bì chất dẻo
plezor-electric material
vật liệu áp điện
polystyrene insulating material
vật liệu cách nhiệt polystyren
polyurethane insulant (insulatingmaterial)
vật liệu cách nhiệt bằng xốp polyurethan
powdered insulating material
vật liệu cách nhiệt dạng bột
purifying material
vật liệu nguyên chất
purl material
vật liệu đệm
quarry material
vật liệu mỏ
quasi-elastic material
vật liệu giả đàn hồi
radar-absorbing material
vật liệu hấp thu rađa
random material
vật liệu xô bồ
raw material
nguyên (vật) liệu
raw material
nguyên vật liệu
raw material
vật liệu thô
reflecting material
vật liệu phản chiếu
reflective insulating material
vật liệu cách nhiệt phản xạ
refracting material
vật liệu khúc xạ
refractory material
vật liệu chịu lửa
refractory material
vật liệu chịu nhiệt
reinforced packaging material
vật liệu bao bì tăng cường
replacement material
vật liệu thay thế
resilient material
vật liệu đàn hồi
resistance material
vật liệu điện trở
retro-reflective material
vật liệu phản quang
rigid ideally plastic material
vật liệu cứng dẻo lý tưởng
rigid insulating material
vật liệu cách nhiệt cứng
rigid polyurethane insulant (insulatingmaterial)
vật liệu cách nhiệt polyurethan cứng
rigid strain-hardening material
vật liệu tăng cứng
rigid urethane foam insulant (insulatingmaterial)
bọt vật liệu cách nhiệt urethan cứng
rigid urethane foam insulating material
bọt vật liệu cách nhiệt uretan cứng
rigid urethane foam insulating material
vật liệu cách nhiệt bọt uretan cứng
rigid-plastic material
vật liệu cứng dẻo
road making material
vật liệu làm đường
road-making material
vật liệu làm đường
rock insulant (insulatingmaterial)
vật liệu cách nhiệt từ bông khoáng
roll material cutting out
sự cắt vật liệu cuộn
rolled material adhesion
sự dán vật liệu cuộn
rolled material pasting
sự dán vật liệu cuộn
roof (ing) material
vật liệu lợp
rubberized material
vật liệu tẩm cao su
rust resisting material
vật liệu chống gỉ
safety plastics glazing material
vật liệu kính dẻo an toàn
sandwich material
vật liệu nhiều lớp
scrap material
vật liệu thải
sealing material
vật liệu bít kín
secondary material
vật liệu thứ cấp
section material
vật liệu định hình
seepy material
vật liệu thấm
semiconductor material
vật liệu bán dẫn
semirigid insulant (insulatingmaterial)
vật liệu cách nhiệt nửa cứng
semirigid insulating material
vật liệu cách nhiệt nửa cứng
shell-mold material
vật liệu khuôn vỏ
sintered material
vật liệu gốm
sintered material
vật liệu thiêu kết
sintered metal material
vật liệu kim loại thêu kết
sizing of material by screening
sự phân loại vật liệu qua sàng
soft magnetic material
vật liệu từ mềm
solidified material
vật liệu được cứng hóa
solidified material
vật liệu hóa rắn
soling material
vật liệu đóng đế
sound absorbent material
vật liệu tiêu âm
sound deadening material
vật liệu tiêu âm
sound insulating material
vật liệu cách âm
sound proofing material
vật liệu cách âm
sound-absorbing material
vật liệu hấp thụ tiếng ồn (âm thanh, tiếng động)
sound-absorbing material
vật liệu hút âm
sound-damping material
vật liệu cách âm
Standard Automated Material Management System (SAMMS)
hệ thống quản lý vật liệu tự động hóa tiêu chuẩn
stemming material
vật liệu nút lỗ mìn
sticky material
vật liệu dính kết
stowing material
vật liệu chèn
strain hardening material
vật liệu biến cứng nguội
strain hardening material
vật liệu gia cường
stratified insulating material
vật liệu cách điện xếp lớp
stream borne material discharge
lưu lượng vật liệu trong sông
strength of material
sức bền vật liệu
stuffing material
vật liệu đệm
stuffing material
vật liệu độn
substandard material
vật liệu kém phẩm chất
substandard material
vật liệu kém tiêu chuẩn
substitute material
vật liệu thay thế
supporting material
vật liệu đỡ
tape-coating material
vật liệu phủ băng từ
tar binding material
vật liệu nhựa liên kết
tar coated material
vật liệu tẩm nhựa đường
termination material
vật liệu đầu nối
testing for material compatibility
thử độ tương thích vật liệu
thermal conductivity material
vật liệu dẫn nhiệt
thermal control material
vật liệu điều nhiệt
thermal insulating material
vật liệu cách nhiệt
thermal insulation material
vật liệu cách nhiệt
thermal insulation material plant
nhà máy (sản xuất) vật liệu cách nhiệt
thick film material
vật liệu màng dày
thin film material
vật liệu màng mỏng
toughness of material
độ bền vật liệu
vapour permeable insulant (insulatingmaterial)
vật liệu cách nhiệt có thể thấm hơi
viscoelastic material
vật liệu đàn nhớt
vitrified material
vật liệu (dạng) thủy tinh
waste material
vật liệu phế thải
weighting material
vật liệu tăng trọng
welding material documentation
hồ sơ vật liệu hàn
wrapping material
vật liệu bọc
Yard, Material
bãi chứa nguyên vật liệu
vật liệu chất
bulk material
vật liệu chất đống
vải

Kinh tế

chất
binding material
chất dính kết
biogenous (nutrient) material
chất nguồn gốc sinh vật
extractive material
chất chiết
fatly material
nguyên liệu có chất béo
flavouring material
chất thơm
hazardous material
chất nguy hiểm
material base
cơ sở vật chất
material civilization
văn minh vật chất
material damage
tổn thất vật chất
material equity
quyền lợi vật chất
material incentive fund
quỹ khuyến khích vật chất
material means
phương tiện vật chất
material needs
nhu cầu vật chất
material resources
tài nguyên vật chất
material responsibility
trách nhiệm vật chất
material sanction
chế tài vật chất
material sanction
phạt bằng vật chất
material security
bảo đảm vật chất
material wealth
của cải vật chất
material welfare
phúc lợi vật chất
mucilaginous material
chất nhầy
nitrogenous material
chất có nitơ
non-material culture
văn hóa phi vật chất
non-material goods
tài sản phi vật chất
quality of material
chất lượng vật liệu
suspended material
chất lơ lửng
suspended material
chất vẩn đục
synthetic flavouring material
chất thơm tổng hợp
hữu hình
material capital
tư bản hữu hình
material goods
hàng hóa hữu hình
nguyên liệu
acceptable material
nguyên liệu hợp cách
bulk material
nguyên liệu rời
claim for incorrect material
sự đòi bồi thường vì không đúng nguyên liệu
direct material
nguyên liệu trực tiếp
direct material cost variance
phương sai của chi phí nguyên liệu trực tiếp
fatly material
nguyên liệu có chất béo
inedible material
nguyên liệu không ăn được
material allocation
sự cấp phát nguyên liệu
material cost
phí tổn nguyên liệu
material cost method
phương pháp phí tổn nguyên liệu
material ledger
số cái chi tiết nguyên liệu
material ledger
sổ cái chi tiết nguyên liệu
material price standard
tiêu chuẩn giá nguyên liệu
material price standard
tiêu chuẩn nguyên liệu
material price variance
chênh lệch giá nguyên liệu
material requirement planning
quy hoạch lượng nguyên liệu cần dùng
material shortage
sự thiếu nguyên liệu
moulding material
nguyên liệu làm khuôn
plant material
nguyên liệu thực vật
raw animal material
nguyên liệu động vật
raw direct material inventory
nguyên liệu trực tiếp lưu kho
raw material
nguyên liệu thô
raw material monopoly
độc quyền nguyên liệu
unsalted material
nguyên liệu chưa có muối
wine material
nguyên liệu nho
thực tể
material equity
quyền sở hữu tài sản thực tế
thực thể
material assets
tài sản thực thể
vật chất
material base
cơ sở vật chất
material civilization
văn minh vật chất
material damage
tổn thất vật chất
material equity
quyền lợi vật chất
material incentive fund
quỹ khuyến khích vật chất
material means
phương tiện vật chất
material needs
nhu cầu vật chất
material resources
tài nguyên vật chất
material responsibility
trách nhiệm vật chất
material sanction
chế tài vật chất
material sanction
phạt bằng vật chất
material security
bảo đảm vật chất
material wealth
của cải vật chất
material welfare
phúc lợi vật chất
non-material culture
văn hóa phi vật chất
non-material goods
tài sản phi vật chất
vật liệu
bill of material
bản kê nguyên vật liệu (dùng trong sản xuất)
bill of material
phiếu sử dụng vật liệu
bulk material
vật liệu xốp
construction material
vật liệu xây dựng
experimental material
vật liệu thí nghiệm
indirect material
nguyên vật liệu gián tiếp
insulating material
vật liệu cách nhiệt
labour and material
nhân công và vật liệu
main material
nguyên vật liệu chính
main material
phí tổn nguyên vật liệu chính
main material cost
phí tổn nguyên vật liệu chính
material at site
vật liệu tại công trường
material budget
dự toán nguyên vật liệu
material card
thẻ vật liệu
material consumed
vật liệu đã sử dụng
material consumption
sự tiêu hao nguyên vật liệu
material consumption
sự tiêu hao vật liệu
material cost budget
dự toán phí tổn vật liệu
material credit slip
phiếu trả lại vật liệu
material delivered note
phiếu xuất kho vật liệu
material for packing
vật liệu bao bì
material list
danh mục vật liệu
material ordered
vật liệu đã đặt mua
material quantity standard
tiêu chuẩn lượng dùng vật liệu
material received
vật liệu đã nhận
material requisition
đơn xin xuất kho nguyên vật liệu
material requisition
phiếu nhận vật liệu
material returned
vật liệu trả về
material spoiled
vật liệu đã tổn thất
material spoiled
vật liệu phí phạm
material supply
sự cung cấp vật liệu
material usage standards
tiêu chuẩn sử dụng vật liệu
method of material balance
phương pháp cân bằng vật liệu
non-standard material
vật liệu không tiêu chuẩn
packing material
vật liệu bao gói
quality of material
chất lượng vật liệu
raw material
nguyên vật liệu chưa qua chế biến
raw material inventories
trữ kho nguyên vật liệu
returned material
vật liệu bị trả lại
returned material
vật liệu trả lại
returned material report
báo cáo vật liệu bị trả lại
returned material report
báo cáo vật liệu trả lại
scarcity of raw material
sự thiếu nguyên vật liệu
spoilage material
vật liệu hư hỏng
spoilage material report
báo cáo vật liệu hư hỏng
spoiled material
vật liệu hư hỏng
spoiled material report
báo cáo vật liệu hư hỏng
standard material cost
phí tổn vật liệu tiêu chuẩn
subsidiary material
vật liệu phụ trợ
supply of material
cung ứng vật liệu
surplus material
vật liệu thặng dư
wrapping material
vật liệu bao quấn
vật tư

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
actual , animal , appreciable , carnal , concrete , corporeal , earthly , fleshly , incarnate , nonspiritual , objective , palpable , perceptible , phenomenal , physical , real , sensible , sensual , substantial , true , worldly , ad rem , applicable , applicative , apposite , apropos , big , cardinal , consequential , considerable , essential , fundamental , germane , grave , indispensable , intrinsic , key , meaningful , momentous , pertinent , pointful , primary , serious , significant , vital , weighty , tangible , historic , large , monumental , banausic , bodily , bourgeois , faustian , important , materialistic , mechanical , philistine , ponderable , pragmatic , relevant , utilitarian
noun
being , body , bolt , cloth , component , constituent , crop , element , entity , equipment , gear , goods , habiliments , individual , ingredient , machinery , materiel , object , outfit , paraphernalia , staple , stock , stuff , substance , supply , tackle , textile , thing , data , evidence , facts , information , notes , reading , text , work , matter , accouterment , apparatus , rig , turnout , armamentarium , composite , corporeality , corporeity , fabric , linen , materiality , materialization , metal , physicality , plasma , reification , substantiality , tangibility , things , tool

Từ trái nghĩa

adjective
ethereal , incorporeal , intangible , mental , immaterial , irrelevant , unimportant , unsubstantial

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • từ cứng, hard magnetic material, vật liệu từ cứng
  • chất thơm, synthetic flavouring material, chất thơm tổng hợp
  • chất điểm, chất điểm, constrained material point, chất điểm không tự do, free material point, chất điểm tự do
  • nguyên liệu trực tiếp, direct material cost variance, phương sai của chi phí nguyên liệu trực tiếp, raw direct material inventory, nguyên liệu trực tiếp lưu kho
  • vật liệu xây dựng, building material testing, thí nghiệm vật liệu xây dựng, incombustible building material, vật liệu xây dựng không cháy
  • vật liệu bị trả lại, vật liệu trả lại, returned material report, báo cáo vật liệu bị trả lại, returned material report, báo cáo vật liệu trả lại
  • anti-friction material once widely used for brake linings., lớp lót amiăng,
  • vật liệu hư hỏng, spoilage material report, báo cáo vật liệu hư hỏng
  • vật liệu hư hỏng, spoiled material report, báo cáo vật liệu hư hỏng
  • vật liệu bao phủ, vật liệu phủ, joint-covering material, vật liệu phủ mạch nối

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top